(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indicare
A2
verbo A2 Chung

indicare

/indiˈkaːre/
chỉ ra
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indicare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Segnalare o mostrare qualcosa o qualcuno; far notare.

Ý nghĩa của "indicare" trong tiếng Việt

Chỉ ra, vạch ra, lưu ý đến điều gì hoặc ai đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "indicare"

  • "Posso indicare sulla mappa dove si trova il ristorante?"

    "Tôi có thể chỉ trên bản đồ nơi nhà hàng tọa lạc không?"

  • "Il medico mi ha indicato una cura per la mia allergia."

    "Bác sĩ đã chỉ cho tôi một phương pháp điều trị dị ứng của tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indicare"

Đồng nghĩa

Cách dùng "indicare" & Ghi chú

Cách dùng "indicare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'indicare' thường được dùng để chỉ ra một vật, một địa điểm, hoặc một người nào đó một cách trực tiếp. Nó cũng có thể được dùng để chỉ ra một vấn đề hoặc một sự thật nào đó. Cần phân biệt với 'segnalare' mang nghĩa báo hiệu, cảnh báo.

Ngữ pháp & Chia từ "indicare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "indicare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) indico
Io indico la direzione.
(Tôi chỉ hướng đi.)
tu (bạn) indichi
Tu indichi la soluzione.
(Bạn chỉ ra giải pháp.)
lui/lei (anh/cô ấy) indica
Lei indica la porta.
(Cô ấy chỉ vào cửa.)
noi (chúng tôi) indichiamo
Noi indichiamo il percorso.
(Chúng tôi chỉ ra lộ trình.)
voi (các bạn) indicate
Voi indicate le vostre preferenze.
(Các bạn cho biết sở thích của mình.)
loro (họ) indicano
Loro indicano gli errori.
(Họ chỉ ra những lỗi sai.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): indicato
"Ho indicato la strada giusta."
(Tôi đã chỉ đường đúng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Ho indicato la strada per il Colosseo ai turisti."

    "Tôi đã chỉ đường đến đấu trường Colosseo cho khách du lịch."

  • "Maria ha indicato il suo colore preferito."

    "Maria đã chỉ ra màu sắc yêu thích của cô ấy."

  • "Gli investigatori hanno indicato un sospettato come possibile colpevole."

    "Các nhà điều tra đã chỉ ra một nghi phạm là thủ phạm có thể."

Thì Tương lai đơn
  • "Domani indicherò la strada giusta ai turisti smarriti."

    "Ngày mai, tôi sẽ chỉ đường đúng cho những khách du lịch bị lạc."

  • "Il cartello indicherà chiaramente la direzione per il museo."

    "Biển báo sẽ chỉ rõ đường đi đến bảo tàng."

  • "L'esperto indicherà le aree più promettenti per l'investimento."

    "Chuyên gia sẽ chỉ ra những khu vực hứa hẹn nhất cho đầu tư."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Sto indicando la strada giusta sulla mappa."

    "Tôi đang chỉ đường đúng trên bản đồ."

  • "Stiamo indicando al cliente dove firmare il contratto."

    "Chúng tôi đang chỉ cho khách hàng nơi ký hợp đồng."

  • "Il professore sta indicando gli errori nell'esercizio."

    "Giáo sư đang chỉ ra những lỗi sai trong bài tập."

Thì Quá khứ xa
  • "Durante la lezione di storia, il professore indicò sulla mappa il luogo della battaglia."

    "Trong giờ học lịch sử, giáo sư đã chỉ trên bản đồ địa điểm của trận chiến."

  • "In tribunale, il testimone indicò l'accusato come colpevole del crimine."

    "Tại tòa án, nhân chứng đã chỉ bị cáo là người có tội."

  • "La freccia indicò chiaramente la direzione da seguire per raggiungere il rifugio."

    "Mũi tên đã chỉ rõ hướng đi để đến nơi trú ẩn."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Ieri, quando passavo davanti alla gelateria, ho indicato a Maria quale gusto volevo."

    "Hôm qua, khi đi ngang qua tiệm kem, tôi đã chỉ cho Maria biết tôi muốn vị kem nào."

  • "Da bambino, indicavo sempre con il dito le stelle nel cielo notturno, perché ero affascinato dall'universo."

    "Khi còn bé, tôi thường chỉ ngón tay lên những ngôi sao trên bầu trời đêm, vì tôi bị mê hoặc bởi vũ trụ."

  • "Mentre spiegavo la strada, indicavo con la mano la direzione che avevano preso i miei amici."

    "Trong khi giải thích đường đi, tôi đã chỉ tay về hướng mà bạn bè tôi đã đi."

Cách đặt câu hỏi
  • "Chi può indicare la strada per il Colosseo?"

    "Ai có thể chỉ đường đến đấu trường Colosseum?"

  • "Quale cartello indica l'uscita di emergenza?"

    "Biển báo nào chỉ lối thoát hiểm?"

  • "Perché mi hai indicato quella persona?"

    "Tại sao bạn lại chỉ người đó cho tôi?"

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Credevo che mi indicassi la strada giusta se ti avessi chiesto."

    "Tôi đã tin rằng bạn sẽ chỉ cho tôi con đường đúng nếu tôi hỏi bạn."

  • "Era importante che mi indicassero i documenti necessari per l'iscrizione."

    "Điều quan trọng là họ chỉ cho tôi những tài liệu cần thiết để đăng ký."

  • "Dubitavo che indicasse la soluzione corretta al problema, visto che non era preparato."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ấy sẽ chỉ ra giải pháp đúng cho vấn đề, vì anh ấy không được chuẩn bị."