(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mostrare
A2
verbo A2 Tổng quát

mostrare

/moˈstra.re/
cho thấy
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mostrare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Far vedere o rendere visibile qualcosa; esibire, presentare.

Ý nghĩa của "mostrare" trong tiếng Việt

Quá khứ đơn của show: cho phép hoặc làm cho cái gì đó có thể nhìn thấy được.

Câu ví dụ tiếng Ý với "mostrare"

  • "Il film mostra la realtà della guerra."

    "Bộ phim cho thấy thực tế của chiến tranh."

  • "La guida mi ha mostrato la città."

    "Người hướng dẫn viên đã cho tôi thấy thành phố."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mostrare"

Đồng nghĩa

esibire (trưng bày) rivelare (tiết lộ)

Trái nghĩa

Cách dùng "mostrare" & Ghi chú

Cách dùng "mostrare" đúng ngữ cảnh

Từ "mostrare" có nghĩa rộng hơn "cho thấy" một chút, bao gồm cả việc trưng bày, trình diễn. Cần chú ý sự khác biệt này khi sử dụng.

Ngữ pháp & Chia từ "mostrare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "mostrare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) mostro
Io mostro il mio passaporto alla dogana.
(Tôi cho xem hộ chiếu của mình ở hải quan.)
tu (bạn) mostri
Tu mostri sempre un grande entusiasmo per il tuo lavoro.
(Bạn luôn thể hiện sự nhiệt tình lớn đối với công việc của mình.)
lui/lei (anh/cô ấy) mostra
Lei mostra una grande abilità nel risolvere i problemi.
(Cô ấy thể hiện một khả năng tuyệt vời trong việc giải quyết vấn đề.)
noi (chúng tôi) mostriamo
Noi mostriamo il nostro sostegno alle vittime del terremoto.
(Chúng tôi thể hiện sự ủng hộ của mình đối với các nạn nhân của trận động đất.)
voi (các bạn) mostrate
Voi mostrate grande rispetto per l'ambiente.
(Các bạn thể hiện sự tôn trọng lớn đối với môi trường.)
loro (họ) mostrano
Loro mostrano interesse per la cultura italiana.
(Họ thể hiện sự quan tâm đến văn hóa Ý.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): mostrato
"Ho mostrato la mia nuova auto ai miei amici."
(Tôi đã cho bạn bè xem chiếc xe hơi mới của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se avessi più tempo, ti mostrerei la bellezza di Firenze."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ cho bạn thấy vẻ đẹp của Florence."

  • "Se mi mostrassi il tuo progetto, potrei darti qualche consiglio utile."

    "Nếu bạn cho tôi xem dự án của bạn, tôi có thể cho bạn vài lời khuyên hữu ích."

  • "Se il museo mostrasse più reperti archeologici, attirerebbe più visitatori."

    "Nếu viện bảo tàng trưng bày nhiều hiện vật khảo cổ hơn, nó sẽ thu hút nhiều du khách hơn."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Mostra il tuo talento a tutti!"

    "Hãy thể hiện tài năng của bạn cho mọi người thấy!"

  • "Mostriamo rispetto per l'ambiente, riciclando!"

    "Chúng ta hãy thể hiện sự tôn trọng đối với môi trường bằng cách tái chế!"

  • "Mostrami la foto che hai scattato ieri."

    "Hãy cho tôi xem bức ảnh mà bạn đã chụp ngày hôm qua."

Thì Quá khứ xa
  • "Leonardo da Vinci mostrò al mondo le sue incredibili invenzioni."

    "Leonardo da Vinci đã cho thế giới thấy những phát minh đáng kinh ngạc của mình."

  • "Ieri sera, il regista mi mostrò un'anteprima del suo nuovo film."

    "Tối hôm qua, đạo diễn đã cho tôi xem trước bộ phim mới của anh ấy."

  • "Durante la conferenza, il professore mostrò i risultati della sua ricerca."

    "Trong hội nghị, giáo sư đã trình bày những kết quả nghiên cứu của mình."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ero piccolo, mio nonno mi mostrava sempre le sue monete antiche."

    "Khi tôi còn nhỏ, ông tôi luôn cho tôi xem những đồng xu cổ của ông."

  • "Ieri, ti ho mostrato le foto del mio viaggio in Italia, ma non sembravi interessato."

    "Hôm qua, tôi đã cho bạn xem ảnh về chuyến đi của tôi đến Ý, nhưng bạn có vẻ không quan tâm."

  • "Mentre il professore mostrava i grafici, gli studenti prendevano appunti diligentemente."

    "Trong khi giáo sư đang cho xem các biểu đồ, các sinh viên ghi chép một cách siêng năng."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Vorrei mostrare a tutti le foto del mio viaggio in Italia."

    "Tôi muốn cho mọi người xem những bức ảnh về chuyến đi Ý của tôi."

  • "Non posso mostrare il documento riservato a nessuno."

    "Tôi không thể cho ai xem tài liệu mật này cả."

  • "Il museo mostra opere d'arte contemporanea."

    "Bảo tàng trưng bày các tác phẩm nghệ thuật đương đại."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In questo museo si mostrano reperti archeologici di grande valore."

    "Trong bảo tàng này, người ta trưng bày các hiện vật khảo cổ có giá trị lớn."

  • "Durante la sfilata si sono mostrate le nuove collezioni di moda."

    "Trong buổi trình diễn thời trang, các bộ sưu tập thời trang mới đã được trưng bày."

  • "In televisione si mostra un documentario sulla fauna selvatica."

    "Trên truyền hình, người ta chiếu một bộ phim tài liệu về động vật hoang dã."