(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indignato
B2
aggettivo B2 Đời sống hàng ngày, Cảm xúc

indignato

/indiɲˈɲato/
phẫn nộ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indignato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Profondamente offeso o sdegnato per qualcosa che si considera ingiusto o immorale.

Ý nghĩa của "indignato" trong tiếng Việt

vô cùng tức giận và sốc, đặc biệt là vì một điều gì đó sai trái về mặt đạo đức

Câu ví dụ tiếng Ý với "indignato"

  • "Sono indignato per la sua decisione."

    "Tôi phẫn nộ vì quyết định của anh ta."

  • "La gente è indignata per la corruzione dilagante."

    "Mọi người phẫn nộ vì nạn tham nhũng tràn lan."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indignato"

Đồng nghĩa

sdegnato (khinh bỉ, phẫn uất) adirato (tức giận)

Trái nghĩa

Cách dùng "indignato" & Ghi chú

Cách dùng "indignato" đúng ngữ cảnh

Từ "indignato" thường được dùng khi cảm xúc phẫn nộ xuất phát từ một sự bất công hoặc hành vi sai trái về mặt đạo đức. Nó mạnh hơn từ "arrabbiato" (tức giận) và thể hiện sự sốc hoặc thất vọng sâu sắc.

Ngữ pháp & Chia từ "indignato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il cittadino indignato ha scritto una lettera di protesta al sindaco."

    "Người công dân phẫn nộ đã viết một lá thư phản đối gửi cho thị trưởng."

  • "Le persone indignate si sono riunite in piazza per manifestare contro la corruzione."

    "Những người phẫn nộ đã tập trung tại quảng trường để biểu tình chống lại tham nhũng."

  • "Indignata, Maria ha rifiutato l'offerta di lavoro a causa delle condizioni inaccettabili."

    "Phẫn nộ, Maria đã từ chối lời mời làm việc vì những điều kiện không thể chấp nhận được."