contento
Định nghĩa & Giải nghĩa "contento"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che prova o manifesta contentezza; soddisfatto.
Ý nghĩa của "contento" trong tiếng Việt
Cảm thấy hoặc thể hiện sự hài lòng và mãn nguyện, thường là do một điều gì đó tốt đẹp đã xảy ra hoặc đạt được.
Câu ví dụ tiếng Ý với "contento"
-
"Sono molto contento del tuo successo."
"Tôi rất hài lòng về thành công của bạn."
-
"Il bambino è contento del suo nuovo giocattolo."
"Đứa trẻ hài lòng với món đồ chơi mới của nó."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "contento"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "contento" & Ghi chú
Cách dùng "contento" đúng ngữ cảnh
Từ 'contento' thường được sử dụng để diễn tả cảm giác hài lòng hoặc vui vẻ nhất thời, thường là do một sự kiện cụ thể nào đó. Nó tương đương với 'vui' hoặc 'hài lòng' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'felice', diễn tả niềm hạnh phúc sâu sắc và lâu dài hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "contento" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Marco è più contento del suo nuovo lavoro rispetto a quello vecchio."
"Marco hài lòng với công việc mới của mình hơn so với công việc cũ."
-
"Anna è la più contenta della classe perché ha preso un bel voto."
"Anna là người hài lòng nhất trong lớp vì cô ấy đã đạt điểm cao."
-
"Siamo contenti che tu sia venuto alla nostra festa. "
"Chúng tôi rất vui vì bạn đã đến bữa tiệc của chúng tôi."