indimostrabile
Định nghĩa & Giải nghĩa "indimostrabile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non può essere dimostrato essere falso; che non si può confutare.
Ý nghĩa của "indimostrabile" trong tiếng Việt
Không thể chứng minh là sai.
Câu ví dụ tiếng Ý với "indimostrabile"
-
"L'ipotesi dell'esistenza di Dio è indimostrabile."
"Giả thuyết về sự tồn tại của Chúa là không thể chứng minh là sai."
-
"La sua innocenza rimane indimostrabile, nonostante le prove circostanziali."
"Sự vô tội của anh ta vẫn không thể chứng minh là sai, mặc dù có những bằng chứng gián tiếp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indimostrabile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "indimostrabile" & Ghi chú
Cách dùng "indimostrabile" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Nó có nghĩa là một điều gì đó không thể chứng minh là sai, thường là do thiếu bằng chứng hoặc do bản chất của vấn đề.
Ngữ pháp & Chia từ "indimostrabile" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'esistenza di Dio rimane una questione indimostrabile per molti."
"Sự tồn tại của Chúa vẫn là một vấn đề không thể chứng minh được đối với nhiều người."
-
"La sua innocenza è indimostrabile con le prove attuali."
"Sự vô tội của anh ấy là không thể chứng minh được với những bằng chứng hiện tại."
-
"Riteneva che la teoria fosse indimostrabile, nonostante i tentativi."
"Anh ấy cho rằng lý thuyết là không thể chứng minh được, bất chấp những nỗ lực."
-
"L'esistenza di Dio è un argomento più indimostrabile della veridicità di qualsiasi teoria scientifica."
"Sự tồn tại của Chúa là một chủ đề khó chứng minh hơn sự thật của bất kỳ lý thuyết khoa học nào."
-
"Tra tutte le ipotesi avanzate, questa mi sembra la più indimostrabile, data la mancanza di prove concrete."
"Trong tất cả các giả thuyết được đưa ra, giả thuyết này có vẻ khó chứng minh nhất, do thiếu bằng chứng cụ thể."
-
"Affermare che i fantasmi esistono è ancora più indimostrabile che sostenere l'esistenza degli unicorni."
"Khẳng định rằng ma tồn tại thậm chí còn khó chứng minh hơn là khẳng định sự tồn tại của kỳ lân."