(Vị trí top_banner)
Hình minh họa confutabile
C2
aggettivo C2 Ngôn ngữ học, Logic học

confutabile

/kon.fuˈta.bi.le/
có thể bị bác bỏ
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "confutabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che può essere confutato, dimostrato falso.

Ý nghĩa của "confutabile" trong tiếng Việt

Có thể bị chứng minh là sai; có thể bị bác bỏ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "confutabile"

  • "La sua ipotesi è confutabile con i dati raccolti."

    "Giả thuyết của anh ấy có thể bị bác bỏ bằng dữ liệu thu thập được."

  • "Un'affermazione scientifica deve essere confutabile per essere considerata valida."

    "Một khẳng định khoa học phải có khả năng bị bác bỏ để được coi là hợp lệ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "confutabile"

Đồng nghĩa

invalidabile (có thể làm mất hiệu lực) smentibile (có thể bị phủ nhận)

Trái nghĩa

Cách dùng "confutabile" & Ghi chú

Cách dùng "confutabile" đúng ngữ cảnh

Từ 'confutabile' trong tiếng Ý tương đương với 'có thể bị bác bỏ' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc tranh luận khi một luận điểm hoặc giả thuyết có thể được chứng minh là sai. Cần phân biệt với 'contestabile' (có thể tranh cãi), mặc dù đôi khi hai từ này có thể thay thế cho nhau tùy vào ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "confutabile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "La sua teoria era confutabile fin dall'inizio."

    "Lý thuyết của anh ấy đã có thể bị bác bỏ ngay từ đầu."

  • "Le prove presentate erano confutabili con facilità."

    "Những bằng chứng được đưa ra đã dễ dàng bị bác bỏ."

  • "L'argomento del politico è facilmente confutabile."

    "Lập luận của chính trị gia rất dễ bị bác bỏ."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È bello un'affermazione confutabile, perché ci invita a verificare e a non dare nulla per scontato."

    "Một khẳng định có thể bị bác bỏ là một điều tốt đẹp, bởi vì nó mời gọi chúng ta xác minh và không coi mọi thứ là điều hiển nhiên."

  • "Quello studio confutabile ha sollevato molte polemiche nella comunità scientifica."

    "Nghiên cứu có thể bị bác bỏ đó đã gây ra nhiều tranh cãi trong cộng đồng khoa học."

  • "Sono belle le teorie confutabili, perché ci spingono a cercare sempre nuove prove e a migliorare la nostra comprensione del mondo."

    "Những lý thuyết có thể bị bác bỏ là những điều tốt đẹp, bởi vì chúng thúc đẩy chúng ta luôn tìm kiếm bằng chứng mới và cải thiện sự hiểu biết của chúng ta về thế giới."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questa teoria è più confutabile della precedente, dati i nuovi esperimenti."

    "Lý thuyết này dễ bị bác bỏ hơn lý thuyết trước, dựa trên những thí nghiệm mới."

  • "L'ipotesi che abbiamo presentato è la meno confutabile tra tutte quelle proposte finora."

    "Giả thuyết mà chúng tôi đã trình bày là ít có khả năng bị bác bỏ nhất trong số tất cả các giả thuyết được đề xuất cho đến nay."

  • "Alcune affermazioni dei politici sono estremamente confutabili, soprattutto durante le campagne elettorali."

    "Một số tuyên bố của các chính trị gia cực kỳ dễ bị bác bỏ, đặc biệt là trong các chiến dịch tranh cử."