inconfutabile
Định nghĩa & Giải nghĩa "inconfutabile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non può essere confutato, contestato; certo, evidente.
Ý nghĩa của "inconfutabile" trong tiếng Việt
Không thể phủ nhận hoặc tranh cãi; rõ ràng là đúng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "inconfutabile"
-
"La sua onestà è inconfutabile."
"Sự trung thực của anh ấy là không thể chối cãi."
-
"Le prove a suo carico sono inconfutabili."
"Những bằng chứng chống lại anh ta là không thể chối cãi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inconfutabile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "inconfutabile" & Ghi chú
Cách dùng "inconfutabile" đúng ngữ cảnh
Từ 'inconfutabile' được dùng để chỉ những điều không thể chối cãi, hoàn toàn chắc chắn và không có khả năng bị phản bác. Nó mang tính trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa thông thường.
Ngữ pháp & Chia từ "inconfutabile" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È bell'inconfutabile la sua prova a discarico, il giudice non ha potuto fare altro che assolverlo."
"Chứng cứ vô tội của anh ta là không thể bác bỏ, thẩm phán không thể làm gì khác ngoài việc tha bổng cho anh ta."
-
"Quel ragionamento inconfutabile che hai espresso durante il dibattito ha convinto tutti."
"Lập luận không thể bác bỏ mà bạn đã trình bày trong cuộc tranh luận đã thuyết phục mọi người."
-
"Sono belle inconfutabili le ragioni per cui ha deciso di dimettersi."
"Những lý do khiến anh ấy quyết định từ chức là không thể bác bỏ."
-
"La mia passione per la pizza è un fatto inconfutabile."
"Niềm đam mê của tôi dành cho pizza là một sự thật không thể chối cãi."
-
"Il suo alibi sembra inconfutabile, data la presenza di testimoni."
"Chứng cứ ngoại phạm của anh ta có vẻ không thể chối cãi, với sự hiện diện của các nhân chứng."
-
"Le nostre ragioni, basate su dati concreti, sono inconfutabili."
"Những lý lẽ của chúng tôi, dựa trên dữ liệu cụ thể, là không thể chối cãi."