(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inconfutabile
C1
aggettivo C1 Chung

inconfutabile

/inkonfutaˈbile/
vấn đề không thể chối cãi
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inconfutabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non può essere confutato, contestato; certo, evidente.

Ý nghĩa của "inconfutabile" trong tiếng Việt

Không thể phủ nhận hoặc tranh cãi; rõ ràng là đúng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inconfutabile"

  • "La sua onestà è inconfutabile."

    "Sự trung thực của anh ấy là không thể chối cãi."

  • "Le prove a suo carico sono inconfutabili."

    "Những bằng chứng chống lại anh ta là không thể chối cãi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inconfutabile"

Đồng nghĩa

indiscutibile (không thể tranh cãi) irrefutabile (không thể bác bỏ)

Trái nghĩa

Cách dùng "inconfutabile" & Ghi chú

Cách dùng "inconfutabile" đúng ngữ cảnh

Từ 'inconfutabile' được dùng để chỉ những điều không thể chối cãi, hoàn toàn chắc chắn và không có khả năng bị phản bác. Nó mang tính trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa thông thường.

Ngữ pháp & Chia từ "inconfutabile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È bell'inconfutabile la sua prova a discarico, il giudice non ha potuto fare altro che assolverlo."

    "Chứng cứ vô tội của anh ta là không thể bác bỏ, thẩm phán không thể làm gì khác ngoài việc tha bổng cho anh ta."

  • "Quel ragionamento inconfutabile che hai espresso durante il dibattito ha convinto tutti."

    "Lập luận không thể bác bỏ mà bạn đã trình bày trong cuộc tranh luận đã thuyết phục mọi người."

  • "Sono belle inconfutabili le ragioni per cui ha deciso di dimettersi."

    "Những lý do khiến anh ấy quyết định từ chức là không thể bác bỏ."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "La mia passione per la pizza è un fatto inconfutabile."

    "Niềm đam mê của tôi dành cho pizza là một sự thật không thể chối cãi."

  • "Il suo alibi sembra inconfutabile, data la presenza di testimoni."

    "Chứng cứ ngoại phạm của anh ta có vẻ không thể chối cãi, với sự hiện diện của các nhân chứng."

  • "Le nostre ragioni, basate su dati concreti, sono inconfutabili."

    "Những lý lẽ của chúng tôi, dựa trên dữ liệu cụ thể, là không thể chối cãi."