(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indisposto
B1
aggettivo B1 Tổng quát

indisposto

/indisˈposto/
hơi khó ở
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indisposto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non si sente bene, leggermente malato.

Ý nghĩa của "indisposto" trong tiếng Việt

Hơi khó ở, không khỏe, không được khỏe.

Câu ví dụ tiếng Ý với "indisposto"

  • "Mi sento un po' indisposto oggi."

    "Hôm nay tôi cảm thấy hơi khó ở."

  • "Era indisposto e non è potuto venire alla festa."

    "Anh ấy không khỏe nên không thể đến bữa tiệc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indisposto"

Đồng nghĩa

sofferente (đau khổ) affaticato (mệt mỏi)

Trái nghĩa

in forma (khỏe mạnh)

Cách dùng "indisposto" & Ghi chú

Cách dùng "indisposto" đúng ngữ cảnh

Từ này có nghĩa là 'không khỏe' hoặc 'hơi mệt mỏi'. Nó thường được sử dụng để mô tả một tình trạng sức khỏe không nghiêm trọng.

Ngữ pháp & Chia từ "indisposto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel bambino indisposto non è andato a scuola oggi."

    "Đứa trẻ hơi khó chịu đó đã không đến trường hôm nay."

  • "Non sono andata alla festa perché mi sentivo un po' indisposta."

    "Tôi đã không đi dự tiệc vì tôi cảm thấy hơi khó chịu."

  • "Quegli studenti indisposti sono stati esentati dall'esame di Italiano."

    "Những sinh viên cảm thấy không khỏe đó đã được miễn kỳ thi tiếng Ý."