indisposto
Định nghĩa & Giải nghĩa "indisposto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non si sente bene, leggermente malato.
Ý nghĩa của "indisposto" trong tiếng Việt
Hơi khó ở, không khỏe, không được khỏe.
Câu ví dụ tiếng Ý với "indisposto"
-
"Mi sento un po' indisposto oggi."
"Hôm nay tôi cảm thấy hơi khó ở."
-
"Era indisposto e non è potuto venire alla festa."
"Anh ấy không khỏe nên không thể đến bữa tiệc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indisposto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "indisposto" & Ghi chú
Cách dùng "indisposto" đúng ngữ cảnh
Từ này có nghĩa là 'không khỏe' hoặc 'hơi mệt mỏi'. Nó thường được sử dụng để mô tả một tình trạng sức khỏe không nghiêm trọng.
Ngữ pháp & Chia từ "indisposto" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel bambino indisposto non è andato a scuola oggi."
"Đứa trẻ hơi khó chịu đó đã không đến trường hôm nay."
-
"Non sono andata alla festa perché mi sentivo un po' indisposta."
"Tôi đã không đi dự tiệc vì tôi cảm thấy hơi khó chịu."
-
"Quegli studenti indisposti sono stati esentati dall'esame di Italiano."
"Những sinh viên cảm thấy không khỏe đó đã được miễn kỳ thi tiếng Ý."