bene
Định nghĩa & Giải nghĩa "bene"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualsiasi cosa che possa soddisfare un bisogno o che sia utile a qualcuno.
Ý nghĩa của "bene" trong tiếng Việt
Một thứ hoặc người hữu ích hoặc có giá trị.
Câu ví dụ tiếng Ý với "bene"
-
"La salute è un bene prezioso."
"Sức khỏe là một tài sản quý giá."
-
"Questa casa è il suo bene più grande."
"Ngôi nhà này là tài sản lớn nhất của anh ấy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bene"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "bene" & Ghi chú
Cách dùng "bene" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'bene' có nghĩa rộng hơn 'tài sản'. Nó có thể chỉ tài sản vật chất, của cải, nhưng cũng có thể chỉ những điều tốt đẹp, lợi ích.
Ngữ pháp & Chia từ "bene" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il bene |
Il bene comune è importante per la società.
(Lợi ích chung rất quan trọng đối với xã hội.)
|
| Với mạo từ xác định | i beni |
I beni materiali non sono tutto nella vita.
(Của cải vật chất không phải là tất cả trong cuộc sống.)
|
| Với mạo từ không xác định | un bene |
Avere amici sinceri è un bene prezioso.
(Có những người bạn chân thành là một điều tốt đẹp quý giá.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"I beni materiali non sono la cosa più importante nella vita."
"Của cải vật chất không phải là điều quan trọng nhất trong cuộc sống."
-
"I beni culturali italiani sono ammirati in tutto il mondo."
"Các di sản văn hóa Ý được ngưỡng mộ trên toàn thế giới."
-
"L'azienda ha investito in beni strumentali per migliorare la produzione."
"Công ty đã đầu tư vào tài sản cố định để cải thiện sản xuất."