(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indissolubile
B2
aggettivo B2 Toán học, Ngôn ngữ học, Khoa học Máy tính

indissolubile

/indissoluˈbile/
không thể phân giải
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indissolubile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non può essere sciolto, separato, disgregato; che non può essere risolto, eliminato.

Ý nghĩa của "indissolubile" trong tiếng Việt

Không thể phân giải; không có khả năng bị chia nhỏ thành các thành phần nhỏ hơn hoặc các yếu tố đơn giản hơn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "indissolubile"

  • "Il loro legame è indissolubile."

    "Mối liên kết của họ là không thể phá vỡ."

  • "L'amicizia che li lega è indissolubile, nata sui banchi di scuola."

    "Tình bạn gắn kết họ là không thể phá vỡ, nảy sinh từ những ngày còn ngồi trên ghế nhà trường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indissolubile"

Đồng nghĩa

inscindibile (Không thể tách rời) inseparabile (Không thể chia cắt)

Trái nghĩa

dissolubile (Có thể hòa tan, có thể giải quyết)

Cách dùng "indissolubile" & Ghi chú

Cách dùng "indissolubile" đúng ngữ cảnh

Từ 'indissolubile' thường được dùng để chỉ những mối quan hệ, liên kết chặt chẽ không thể phá vỡ. Lưu ý sự khác biệt với 'insolubile' (không hòa tan được trong hóa học hoặc không giải quyết được vấn đề).

Ngữ pháp & Chia từ "indissolubile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il loro legame è indissolubile."

    "Mối liên kết của họ là không thể tách rời."

  • "Abbiamo creato delle amicizie indissolubili durante il nostro viaggio."

    "Chúng tôi đã tạo ra những tình bạn không thể phá vỡ trong chuyến đi của mình."

  • "La fiducia reciproca è un elemento indissolubile del nostro rapporto."

    "Sự tin tưởng lẫn nhau là một yếu tố không thể tách rời trong mối quan hệ của chúng ta."

Vị trí của Tính từ
  • "Il loro legame indissolubile è un esempio di vera amicizia."

    "Mối liên kết không thể tách rời của họ là một ví dụ về tình bạn đích thực."

  • "Abbiamo formato un'alleanza indissolubile per combattere l'ingiustizia."

    "Chúng ta đã hình thành một liên minh không thể phá vỡ để chống lại sự bất công."

  • "Le conseguenze indissolubili delle sue azioni lo perseguitano ancora oggi."

    "Những hậu quả không thể xóa nhòa từ hành động của anh ta vẫn ám ảnh anh ta cho đến ngày nay."