(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inscindibile
B2
adjective B2 Đời sống hàng ngày

inscindibile

/inʃʃinˈdibile/
không thể tách rời
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inscindibile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non può essere scisso o separato.

Ý nghĩa của "inscindibile" trong tiếng Việt

Không thể tách rời hoặc xử lý riêng biệt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inscindibile"

  • "La loro amicizia è inscindibile."

    "Tình bạn của họ không thể tách rời."

  • "Il legame tra la cultura e la lingua è inscindibile."

    "Mối liên kết giữa văn hóa và ngôn ngữ là không thể tách rời."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inscindibile"

Đồng nghĩa

inseparabile (không thể tách rời) indissolubile (bền chặt, không thể phá vỡ)

Trái nghĩa

Cách dùng "inscindibile" & Ghi chú

Cách dùng "inscindibile" đúng ngữ cảnh

Từ 'inscindibile' mang ý nghĩa không thể tách rời về mặt vật lý hoặc trừu tượng. Lưu ý sự khác biệt với 'indivisibile' (không thể chia cắt). 'Inscindibile' thường được dùng để diễn tả mối quan hệ, liên kết chặt chẽ.

Ngữ pháp & Chia từ "inscindibile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "L'amicizia tra Marco e Luca è più inscindibile di quella tra me e Paolo."

    "Tình bạn giữa Marco và Luca khăng khít hơn tình bạn giữa tôi và Paolo."

  • "La relazione tra corpo e mente è inscindibilissima in certe discipline olistiche."

    "Mối quan hệ giữa cơ thể và tâm trí là vô cùng khăng khít trong một số bộ môn toàn diện."

  • "Queste due culture sono meno inscindibili di quanto si pensi, dato che hanno subito influenze diverse nel corso dei secoli."

    "Hai nền văn hóa này ít khăng khít hơn mọi người nghĩ, vì chúng đã chịu những ảnh hưởng khác nhau trong suốt các thế kỷ."