(Vị trí top_banner)
Hình minh họa disgregato
B2
aggettivo B2 Vật lý, Hóa học, Khoa học Viễn tưởng

disgregato

/diz.ɡreˈɡa.to/
tan rã
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "disgregato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha perso la sua unità, che si è diviso in più parti.

Ý nghĩa của "disgregato" trong tiếng Việt

Đã bị tan rã, phân hủy; bị giảm thành các mảnh vụn hoặc bụi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "disgregato"

  • "Il partito si è disgregato dopo la sconfitta elettorale."

    "Đảng đã tan rã sau thất bại bầu cử."

  • "L'impero romano si è disgregato nel corso dei secoli."

    "Đế chế La Mã đã tan rã qua nhiều thế kỷ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "disgregato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "disgregato" & Ghi chú

Cách dùng "disgregato" đúng ngữ cảnh

Từ 'disgregato' thường được dùng để miêu tả sự tan rã của một tổ chức, một nhóm người, hoặc một vật thể. Cần phân biệt với 'decomposto' (phân hủy) thường dùng cho các chất hữu cơ.

Ngữ pháp & Chia từ "disgregato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il partito politico era ormai un gruppo disgregato, incapace di prendere decisioni."

    "Đảng chính trị giờ đã là một nhóm rời rạc, không thể đưa ra quyết định."

  • "Dopo il terremoto, la comunità si sentiva disgregata e priva di speranza."

    "Sau trận động đất, cộng đồng cảm thấy tan rã và vô vọng."

  • "Le famiglie disgregate spesso affrontano maggiori difficoltà nel crescere i figli."

    "Những gia đình tan vỡ thường gặp nhiều khó khăn hơn trong việc nuôi dạy con cái."