indivisibile
Định nghĩa & Giải nghĩa "indivisibile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non si può dividere in parti.
Ý nghĩa của "indivisibile" trong tiếng Việt
Không thể phân chia thành các phần hoặc các bộ phận.
Câu ví dụ tiếng Ý với "indivisibile"
-
"L'amore tra loro è indivisibile."
"Tình yêu giữa họ là không thể chia cắt."
-
"La responsabilità è indivisibile."
"Trách nhiệm là không thể phân chia."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indivisibile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "indivisibile" & Ghi chú
Cách dùng "indivisibile" đúng ngữ cảnh
Từ "indivisibile" trong tiếng Ý mang nghĩa là không thể chia cắt, tương tự như nghĩa của "không thể phân vùng" trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các từ như "inseparabile" (không thể tách rời) mặc dù đôi khi có thể được sử dụng thay thế cho nhau.