(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indivisibile
B2
aggettivo B2 Toán học, Khoa học máy tính

indivisibile

/indiˌviziˈbile/
không thể phân vùng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indivisibile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non si può dividere in parti.

Ý nghĩa của "indivisibile" trong tiếng Việt

Không thể phân chia thành các phần hoặc các bộ phận.

Câu ví dụ tiếng Ý với "indivisibile"

  • "L'amore tra loro è indivisibile."

    "Tình yêu giữa họ là không thể chia cắt."

  • "La responsabilità è indivisibile."

    "Trách nhiệm là không thể phân chia."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indivisibile"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "indivisibile" & Ghi chú

Cách dùng "indivisibile" đúng ngữ cảnh

Từ "indivisibile" trong tiếng Ý mang nghĩa là không thể chia cắt, tương tự như nghĩa của "không thể phân vùng" trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các từ như "inseparabile" (không thể tách rời) mặc dù đôi khi có thể được sử dụng thay thế cho nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "indivisibile" (Grammatica)