(Vị trí top_banner)
Hình minh họa divisibile
B1
aggettivo B1 Toán học

divisibile

/diviˈzi.bi.le/
chia hết được
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "divisibile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che può essere diviso, in particolare che può essere diviso esattamente, senza resto.

Ý nghĩa của "divisibile" trong tiếng Việt

Có thể chia được, đặc biệt là chia hết.

Câu ví dụ tiếng Ý với "divisibile"

  • "Il numero 12 è divisibile per 3."

    "Số 12 chia hết cho 3."

  • "Questo importo è divisibile in rate mensili."

    "Số tiền này có thể chia thành các đợt trả góp hàng tháng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "divisibile"

Đồng nghĩa

frazionabile (có thể chia nhỏ)

Trái nghĩa

Cách dùng "divisibile" & Ghi chú

Cách dùng "divisibile" đúng ngữ cảnh

Từ "divisibile" trong tiếng Ý tương đương với "chia hết được" trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng trong toán học để chỉ một số có thể chia cho một số khác mà không để lại số dư.

Ngữ pháp & Chia từ "divisibile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Il numero 6 è più divisibile per 2 rispetto al numero 7."

    "Số 6 dễ chia hết cho 2 hơn số 7."

  • "Tra tutti i numeri, il 12 è il più divisibile per diversi fattori."

    "Trong tất cả các số, 12 là số dễ chia hết cho nhiều thừa số nhất."

  • "Queste equazioni sono meno divisibili di quelle che abbiamo studiato prima."

    "Những phương trình này ít có khả năng chia hết hơn những phương trình chúng ta đã nghiên cứu trước đây."