indurire
Định nghĩa & Giải nghĩa "indurire"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Diventare o rendere qualcosa duro, resistente o solido.
Ý nghĩa của "indurire" trong tiếng Việt
Trở nên hoặc làm cho cái gì đó trở nên cứng rắn, vững chắc hoặc rắn lại.
Câu ví dụ tiếng Ý với "indurire"
-
"Il cemento si indurisce con il tempo."
"Xi măng cứng lại theo thời gian."
-
"Il freddo indurisce il terreno."
"Cái lạnh làm cho đất cứng lại."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indurire"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "indurire" & Ghi chú
Cách dùng "indurire" đúng ngữ cảnh
Động từ 'indurire' thường được dùng để chỉ quá trình làm cho vật chất trở nên cứng hơn, rắn chắc hơn. Lưu ý sự khác biệt với 'irrigidire', thường liên quan đến sự cứng nhắc về mặt tinh thần hoặc thể chất.
Ngữ pháp & Chia từ "indurire" (Grammatica)
Nhóm: -ireChia động từ "indurire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | indurisco |
Io indurisco il cemento aggiungendo acqua.
(Tôi làm cứng xi măng bằng cách thêm nước.)
|
| tu (bạn) | indurisci |
Tu indurisci il tuo cuore con la rabbia.
(Bạn làm trái tim mình chai sạn bằng sự tức giận.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | indurisce |
Il freddo indurisce il terreno.
(Cái lạnh làm cứng đất.)
|
| noi (chúng tôi) | induriamo |
Noi induriamo la resina per creare oggetti.
(Chúng tôi làm cứng nhựa để tạo ra các vật thể.)
|
| voi (các bạn) | indurite |
Voi indurite il sapone lasciandolo asciugare.
(Các bạn làm cứng xà phòng bằng cách để nó khô.)
|
| loro (họ) | induriscono |
Loro induriscono il metallo con il calore.
(Họ làm cứng kim loại bằng nhiệt.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Domani, il cemento indurirà e potremo camminarci sopra."
"Ngày mai, xi măng sẽ cứng lại và chúng ta có thể đi lên trên đó."
-
"Con il tempo, il suo cuore indurirà a causa delle delusioni."
"Theo thời gian, trái tim anh ấy sẽ trở nên chai sạn vì những thất vọng."
-
"Indurendo l'argilla nel forno, creeremo delle sculture resistenti."
"Bằng cách làm cứng đất sét trong lò nướng, chúng ta sẽ tạo ra những tác phẩm điêu khắc bền."
-
"Quando ero piccolo, il pane raffermo induriva così tanto che potevo usarlo come un'arma."
"Khi tôi còn nhỏ, bánh mì cũ cứng lại đến nỗi tôi có thể dùng nó như một vũ khí."
-
"D'inverno, la cera delle candele induriva rapidamente a causa del freddo intenso."
"Vào mùa đông, sáp nến đông cứng lại nhanh chóng vì cái lạnh dữ dội."
-
"Mentre cuocevo il caramello, stavo attento a che non indurisse troppo rapidamente, altrimenti sarebbe diventato immangiabile."
"Trong khi nấu caramel, tôi cẩn thận để nó không đông cứng quá nhanh, nếu không nó sẽ trở nên không ăn được."
-
"Ho indurito l'argilla per creare una scultura resistente."
"Tôi đã làm cứng đất sét để tạo ra một tác phẩm điêu khắc bền."
-
"La resina si è indurita rapidamente dopo aver aggiunto il catalizzatore."
"Nhựa đã cứng lại nhanh chóng sau khi thêm chất xúc tác."
-
"Abbiamo indurito il metallo con un trattamento termico."
"Chúng tôi đã làm cứng kim loại bằng phương pháp xử lý nhiệt."
-
"Il freddo intenso indurì la terra durante la notte."
"Cái lạnh dữ dội đã làm cứng mặt đất suốt đêm."
-
"Quando il forno si spense, la crosta del pane indurì rapidamente."
"Khi lò nướng tắt, lớp vỏ bánh mì đã cứng lại rất nhanh chóng."
-
"La resina indurì al contatto con l'aria, formando uno strato protettivo."
"Nhựa đã cứng lại khi tiếp xúc với không khí, tạo thành một lớp bảo vệ."
-
"In inverno, si indurisce l'olio d'oliva se non conservato correttamente."
"Vào mùa đông, dầu ô liu bị đông lại nếu không được bảo quản đúng cách."
-
"Con il tempo, si sono indurite le gomme delle vecchie automobili."
"Theo thời gian, lốp của những chiếc xe hơi cũ đã bị cứng lại."
-
"Durante la cottura, si indurisce il caramello per creare delle decorazioni."
"Trong quá trình nấu, caramel được làm cứng để tạo ra các đồ trang trí."