(Vị trí top_banner)
Hình minh họa allentare
B1
verbo B1 Đời sống hàng ngày

allentare

/allenˈtaːre/
nới lỏng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "allentare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rendere meno teso, meno stretto; diminuire l'intensità di qualcosa.

Ý nghĩa của "allentare" trong tiếng Việt

Làm cho cái gì đó bớt chặt hoặc chắc chắn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "allentare"

  • "Allentare la presa."

    "Nới lỏng tay ra."

  • "Il governo ha deciso di allentare le restrizioni."

    "Chính phủ đã quyết định nới lỏng các hạn chế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "allentare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "allentare" & Ghi chú

Cách dùng "allentare" đúng ngữ cảnh

Giống như 'nới lỏng' trong tiếng Việt, 'allentare' có nghĩa là làm cho cái gì đó bớt chặt, bớt căng thẳng, hoặc giảm cường độ. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp nhất.

Ngữ pháp & Chia từ "allentare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "allentare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) allento
Io allento la presa sulla corda.
(Tôi nới lỏng tay cầm trên sợi dây.)
tu (bạn) allenti
Tu allenti la velocità quando vedi il cartello.
(Bạn giảm tốc độ khi bạn thấy biển báo.)
lui/lei (anh/cô ấy) allenta
Lei allenta la cravatta perché si sente soffocare.
(Cô ấy nới lỏng cà vạt vì cảm thấy ngộp thở.)
noi (chúng tôi) allentiamo
Noi allentiamo le regole durante le vacanze.
(Chúng tôi nới lỏng các quy tắc trong kỳ nghỉ.)
voi (các bạn) allentate
Voi allentate la pressione sui giovani.
(Các bạn giảm bớt áp lực lên những người trẻ.)
loro (họ) allentano
Loro allentano la corda per far scendere il carico.
(Họ nới lỏng sợi dây để hạ tải.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): allentato
"Il dolore è stato allentato dalla medicina."
(Cơn đau đã được làm dịu bởi thuốc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessi più tempo, allenterei la pressione sul lavoro per dedicarmi ai miei hobby."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ giảm bớt áp lực công việc để dành thời gian cho những sở thích của mình."

  • "Con un massaggio, si potrebbe allentare la tensione muscolare."

    "Với một liệu pháp mát-xa, người ta có thể làm giảm căng cơ."

  • "Credo che dovresti allentare un po' la presa; sei troppo severo con te stesso."

    "Tôi nghĩ bạn nên nới lỏng một chút; bạn quá khắt khe với bản thân."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Il fisioterapista mi ha fatto allentare i muscoli della schiena."

    "Nhà vật lý trị liệu đã giúp tôi thả lỏng các cơ lưng."

  • "Con il tempo, la presa del ladro si è allentata."

    "Theo thời gian, sự kìm kẹp của tên trộm đã nới lỏng."

  • "Ho dovuto allentare la cintura perché mi sentivo troppo stretto dopo il pranzo."

    "Tôi phải nới lỏng thắt lưng vì tôi cảm thấy quá chật sau bữa trưa."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ho allentato la presa sulla corda perché mi faceva male la mano."

    "Tôi đã nới lỏng tay cầm trên sợi dây vì tay tôi bị đau."

  • "Abbiamo allentato le cinture dopo aver mangiato troppo a cena."

    "Chúng tôi đã nới lỏng thắt lưng sau khi ăn quá nhiều vào bữa tối."

  • "La terapia ha allentato la tensione muscolare nella mia schiena."

    "Liệu pháp đã làm giảm căng cơ ở lưng tôi."

Thì Quá khứ xa
  • "Durante la tempesta, il marinaio allentò le vele per evitare che la barca si rovesciasse."

    "Trong cơn bão, người thủy thủ đã nới lỏng cánh buồm để tránh cho thuyền bị lật."

  • "Il fisioterapista allentò la tensione muscolare del paziente con un massaggio."

    "Nhà vật lý trị liệu đã giảm căng cơ cho bệnh nhân bằng một bài mát-xa."

  • "Dopo la discussione, lei allentò la presa sulla sua mano, mostrando un segno di perdono."

    "Sau cuộc tranh cãi, cô ấy nới lỏng tay anh, cho thấy một dấu hiệu tha thứ."

Thì Hiện tại đơn
  • "Io allento la presa sulla corda per farti salire."

    "Tôi nới lỏng tay cầm trên dây để bạn có thể leo lên."

  • "Quando sono stressato, allento i muscoli con lo yoga."

    "Khi tôi căng thẳng, tôi thả lỏng các cơ bằng yoga."

  • "Il governo allenta le restrizioni dopo il calo dei contagi."

    "Chính phủ nới lỏng các hạn chế sau khi số ca nhiễm bệnh giảm."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Il medico mi ha consigliato di allentare la presa sulla racchetta da tennis per evitare infortuni al polso."

    "Bác sĩ khuyên tôi nên nới lỏng tay cầm vợt tennis để tránh chấn thương cổ tay."

  • "Non dobbiamo allentare i nostri sforzi nella lotta contro il cambiamento climatico."

    "Chúng ta không được phép giảm bớt nỗ lực trong cuộc chiến chống biến đổi khí hậu."

  • "La corda si è allentata a causa dell'umidità."

    "Sợi dây bị chùng xuống do độ ẩm."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Pensavo che tu allentassi la presa sulla corda, così avremmo potuto riposare un po'."

    "Tôi đã nghĩ rằng bạn sẽ nới lỏng tay khỏi sợi dây, để chúng ta có thể nghỉ ngơi một chút."

  • "Sarebbe stato meglio se allentassimo un po' le regole, altrimenti i bambini si sarebbero ribellati."

    "Sẽ tốt hơn nếu chúng ta nới lỏng một chút các quy tắc, nếu không bọn trẻ sẽ nổi loạn."

  • "Credevo che allentassero la pressione sul mercato immobiliare, ma i prezzi sono aumentati ancora."

    "Tôi đã tin rằng họ sẽ giảm bớt áp lực lên thị trường bất động sản, nhưng giá cả lại tiếp tục tăng."