(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ammorbidire
B1
verbo B1 Tổng quát

ammorbidire

/am.mor.biˈdi.re/
làm mềm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ammorbidire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rendere morbido o più morbido; attenuare, addolcire.

Ý nghĩa của "ammorbidire" trong tiếng Việt

Ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của động từ 'soften'.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ammorbidire"

  • "L'acqua calda può ammorbidire la pasta."

    "Nước nóng có thể làm mềm mì ống."

  • "Ho bisogno di ammorbidire la pelle secca."

    "Tôi cần làm mềm làn da khô."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ammorbidire"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ammorbidire" & Ghi chú

Cách dùng "ammorbidire" đúng ngữ cảnh

Động từ 'ammorbidire' có nghĩa làm cho cái gì đó mềm hơn, dịu hơn. Nó có thể được sử dụng theo nghĩa đen (làm mềm vải) hoặc nghĩa bóng (làm dịu cơn giận). Cần phân biệt với 'addolcire' (làm ngọt, làm dịu) mặc dù có sắc thái nghĩa tương đồng.

Ngữ pháp & Chia từ "ammorbidire" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "ammorbidire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) ammorbidisco
Io ammorbidisco il burro prima di usarlo per la torta.
(Tôi làm mềm bơ trước khi dùng nó cho bánh.)
tu (bạn) ammorbidisci
Tu ammorbidisci sempre il tuo tono di voce quando parli con i bambini.
(Bạn luôn làm dịu giọng khi nói chuyện với trẻ con.)
lui/lei (anh/cô ấy) ammorbidisce
Lei ammorbidisce la pelle con una crema idratante.
(Cô ấy làm mềm da bằng kem dưỡng ẩm.)
noi (chúng tôi) ammorbidiamo
Noi ammorbidiamo i tessuti con l'ammorbidente.
(Chúng tôi làm mềm vải bằng nước xả vải.)
voi (các bạn) ammorbidite
Voi ammorbidite le vostre posizioni per raggiungere un accordo.
(Các bạn làm mềm lập trường của mình để đạt được thỏa thuận.)
loro (họ) ammorbidiscono
Loro ammorbidiscono i legumi mettendoli in ammollo.
(Họ làm mềm các loại đậu bằng cách ngâm chúng.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): ammorbidito
"Ho ammorbidito la carne con il batticarne."
(Tôi đã làm mềm thịt bằng búa dần thịt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Ho ammorbidito la pelle con la crema."

    "Tôi đã làm mềm da bằng kem."

  • "Si è ammorbidito il suo cuore dopo aver ascoltato la storia."

    "Trái tim anh ấy đã trở nên mềm yếu hơn sau khi nghe câu chuyện."

  • "La pioggia ha ammorbidito il terreno."

    "Cơn mưa đã làm mềm đất."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ho ammorbidito il burro prima di fare la torta."

    "Tôi đã làm mềm bơ trước khi làm bánh."

  • "Abbiamo ammorbidito la pelle con una crema idratante."

    "Chúng tôi đã làm mềm da bằng kem dưỡng ẩm."

  • "Hai ammorbidito il tuo atteggiamento nei suoi confronti."

    "Bạn đã dịu giọng với anh ấy/cô ấy."

Thì Quá khứ xa
  • "Io ammorbidii il burro per preparare la torta."

    "Tôi làm mềm bơ để chuẩn bị bánh."

  • "Lei ammorbidì il suo tono di voce per non spaventare il bambino."

    "Cô ấy làm dịu giọng nói của mình để không làm đứa trẻ sợ hãi."

  • "Ammorbidimmo la pelle con una crema idratante dopo l'esposizione al sole."

    "Chúng tôi làm mềm da bằng kem dưỡng ẩm sau khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời."