logico
Định nghĩa & Giải nghĩa "logico"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che segue le regole della logica; razionale, conseguente.
Ý nghĩa của "logico" trong tiếng Việt
Hợp lý, có lý, dễ hiểu, có ý nghĩa.
Câu ví dụ tiếng Ý với "logico"
-
"È logico che tu sia stanco dopo tutto quel lavoro."
"Việc bạn mệt mỏi sau ngần ấy công việc là điều hợp lý."
-
"La sua spiegazione era logica e facile da capire."
"Lời giải thích của anh ấy rất hợp lý và dễ hiểu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "logico"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "logico" & Ghi chú
Cách dùng "logico" đúng ngữ cảnh
Từ 'logico' trong tiếng Ý có nghĩa tương đương với 'hợp lý' trong tiếng Việt. Nó diễn tả một điều gì đó có lý, dễ hiểu, có ý nghĩa và tuân theo các quy tắc logic. Cần phân biệt sắc thái với các từ như 'ragionevole' (hợp tình, có lý lẽ) và 'sensato' (khôn ngoan, có ý thức).
Ngữ pháp & Chia từ "logico" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È un ragionamento logico, basato su fatti concreti."
"Đó là một lập luận logic, dựa trên các sự kiện cụ thể."
-
"La sua reazione è stata logica, considerando le circostanze."
"Phản ứng của anh ấy là hợp lý, xem xét hoàn cảnh."
-
"Hanno presentato argomentazioni logiche e ben strutturate."
"Họ đã trình bày những lập luận logic và có cấu trúc tốt."
-
"È logico che mio fratello preferisca la pizza al sushi."
"Việc anh trai tôi thích pizza hơn sushi là điều hợp lý."
-
"Il suo ragionamento è sempre molto logico, per questo lo ammiro."
"Lý luận của anh ấy luôn rất logic, vì vậy tôi ngưỡng mộ anh ấy."
-
"Non è logico che la nostra squadra abbia perso la partita contro di loro."
"Việc đội của chúng ta thua trận trước họ là không hợp lý."