(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inedia
C2
sostantivo C2 Y học, Xã hội học, Đời sống hàng ngày

inedia

/iˈnɛdja/
sự chết đói
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inedia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Astenia e deperimento organico causati dalla mancanza di alimentazione.

Ý nghĩa của "inedia" trong tiếng Việt

Tình trạng chịu đựng một cách nghiêm trọng do thiếu thức ăn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inedia"

  • "La carestia portò alla morte per inedia di migliaia di persone."

    "Nạn đói dẫn đến cái chết vì chết đói của hàng ngàn người."

  • "L'inedia prolungata può causare danni irreversibili agli organi."

    "Chết đói kéo dài có thể gây ra những tổn thương không thể phục hồi cho các cơ quan."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inedia"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "inedia" & Ghi chú

Cách dùng "inedia" đúng ngữ cảnh

Inedia đề cập đến tình trạng chết đói một cách khắc nghiệt, thường liên quan đến thiếu thốn lương thực trên diện rộng hoặc do lựa chọn cá nhân (ví dụ: tuyệt thực). Cần phân biệt với 'fame' (đói) là cảm giác thèm ăn thông thường.

Ngữ pháp & Chia từ "inedia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'inedia
L'inedia prolungata può causare gravi danni alla salute.
(Tình trạng nhịn ăn kéo dài có thể gây ra những tổn hại nghiêm trọng cho sức khỏe.)
Với mạo từ xác định le inedie
Le inedie forzate erano una pratica comune nei campi di prigionia.
(Việc nhịn ăn cưỡng bức là một hành vi phổ biến trong các trại tù.)
Với mạo từ không xác định un'inedia
Un'inedia volontaria può portare alla morte.
(Sự nhịn ăn tự nguyện có thể dẫn đến cái chết.)