inefficace
Định nghĩa & Giải nghĩa "inefficace"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non produce l'effetto desiderato o previsto.
Ý nghĩa của "inefficace" trong tiếng Việt
Không tạo ra hiệu quả mong muốn hoặc dự định.
Câu ví dụ tiếng Ý với "inefficace"
-
"Questo metodo è inefficace contro questo tipo di problema."
"Phương pháp này không hiệu quả đối với loại vấn đề này."
-
"La sua strategia si è dimostrata inefficace."
"Chiến lược của anh ấy đã chứng tỏ là không hiệu quả."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inefficace"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "inefficace" & Ghi chú
Cách dùng "inefficace" đúng ngữ cảnh
Từ 'inefficace' trong tiếng Ý tương đương với 'không hiệu quả' trong tiếng Việt. Nó được sử dụng để mô tả một hành động, một phương pháp hoặc một người không đạt được kết quả mong muốn. Cần phân biệt với 'inefficiente' (không hiệu suất), mặc dù đôi khi có thể sử dụng thay thế nhau, nhưng 'inefficace' nhấn mạnh việc không tạo ra kết quả, còn 'inefficiente' nhấn mạnh việc lãng phí tài nguyên hoặc thời gian.
Ngữ pháp & Chia từ "inefficace" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel tentativo di risolvere il problema si è rivelato inefficace."
"Nỗ lực giải quyết vấn đề đó đã tỏ ra không hiệu quả."
-
"Quegli sforzi inefficaci non hanno portato ai risultati sperati."
"Những nỗ lực không hiệu quả đó đã không mang lại kết quả như mong đợi."
-
"È bello sapere che la medicina che ho preso non è inefficace contro l'influenza."
"Thật tốt khi biết rằng loại thuốc tôi đã uống không vô hiệu quả đối với bệnh cúm."