inesistenza
Định nghĩa & Giải nghĩa "inesistenza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Mancanza di esistenza; condizione di ciò che non esiste.
Ý nghĩa của "inesistenza" trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc sự thật không tồn tại; sự vắng mặt của sự tồn tại.
Câu ví dụ tiếng Ý với "inesistenza"
-
"L'inesistenza di prove concrete rende difficile la condanna."
"Sự không tồn tại của bằng chứng cụ thể gây khó khăn cho việc kết án."
-
"L'inesistenza di Dio è un tema molto dibattuto."
"Sự không tồn tại của Thượng đế là một chủ đề gây tranh cãi rất nhiều."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inesistenza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "inesistenza" & Ghi chú
Cách dùng "inesistenza" đúng ngữ cảnh
Từ "inesistenza" trong tiếng Ý tương đương với "sự không tồn tại" trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để chỉ một cái gì đó không có thật, không tồn tại trong thực tế hoặc trong khái niệm. Cần phân biệt với "assenza" (sự vắng mặt) là chỉ sự thiếu mặt của cái gì đó đã từng hoặc có thể tồn tại.
Ngữ pháp & Chia từ "inesistenza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'inesistenza |
L'inesistenza di prove concrete rende difficile la condanna.
(Sự không tồn tại của bằng chứng cụ thể gây khó khăn cho việc kết án.)
|
| Với mạo từ xác định | le inesistenze |
Le inesistenze nei registri contabili hanno sollevato sospetti.
(Những sự không tồn tại trong sổ sách kế toán đã làm dấy lên nghi ngờ.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'inesistenza |
Un'inesistenza del genere non era mai stata ipotizzata.
(Một sự không tồn tại như vậy chưa bao giờ được giả thuyết.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'inesistenza di prove concrete ha portato all'archiviazione del caso."
"Việc không có bằng chứng cụ thể đã dẫn đến việc đình chỉ vụ án."
-
"Si discute spesso dell'inesistenza di Dio in alcuni ambienti filosofici."
"Sự không tồn tại của Chúa thường được tranh luận trong một số giới triết học."
-
"La scoperta dell'inesistenza di vita su Marte è stata una delusione per molti scienziati."
"Việc phát hiện ra sự không tồn tại của sự sống trên Sao Hỏa là một sự thất vọng đối với nhiều nhà khoa học."
-
"C'è un'inesistenza di prove concrete in questo caso."
"Có một sự thiếu vắng các bằng chứng cụ thể trong trường hợp này."
-
"La sua tesi si basa su un'inesistenza di fondamento scientifico."
"Luận điểm của anh ấy dựa trên một sự thiếu vắng nền tảng khoa học."
-
"Si percepisce un'inesistenza di speranza nel suo sguardo."
"Người ta cảm nhận được một sự thiếu vắng hy vọng trong ánh mắt của anh ấy."