(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nullità
B2
sostantivo B2 Xã hội học, Tâm lý học

nullità

/nulliˈta/
đồ vô tích sự
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nullità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona o cosa priva di valore, di importanza, di efficacia.

Ý nghĩa của "nullità" trong tiếng Việt

Một người lười biếng và vô dụng; một người không có khả năng làm bất cứ điều gì hữu ích hoặc đáng giá.

Câu ví dụ tiếng Ý với "nullità"

  • "Si è rivelato una nullità nel suo lavoro."

    "Anh ta đã tỏ ra là một kẻ vô dụng trong công việc của mình."

  • "Questo progetto è una nullità, non porterà a nulla di buono."

    "Dự án này là một thứ vô dụng, nó sẽ không dẫn đến điều gì tốt đẹp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nullità"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "nullità" & Ghi chú

Cách dùng "nullità" đúng ngữ cảnh

Từ 'nullità' mang nghĩa một người hoặc vật hoàn toàn vô dụng, không có giá trị. Nó mạnh hơn so với việc chỉ 'không hữu ích'. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ công việc đến các mối quan hệ.

Ngữ pháp & Chia từ "nullità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la nullità
La nullità del contratto è stata dichiarata dal giudice.
(Sự vô hiệu của hợp đồng đã được tuyên bố bởi thẩm phán.)
Với mạo từ xác định le nullità
Le nullità riscontrate nel documento sono numerose.
(Có rất nhiều điểm vô hiệu được tìm thấy trong tài liệu.)
Với mạo từ không xác định una nullità
C'è una nullità in questo documento.
(Có một sự vô hiệu trong tài liệu này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le nullità di questo progetto sono evidenti a tutti."

    "Sự vô giá trị của dự án này hiển nhiên với tất cả mọi người."

  • "Nonostante i suoi sforzi, le sue idee furono considerate delle nullità."

    "Mặc dù đã nỗ lực, những ý tưởng của anh ấy vẫn bị coi là vô giá trị."

  • "Molte nullità nel campo dell'arte moderna vengono sopravvalutate."

    "Nhiều thứ vô giá trị trong lĩnh vực nghệ thuật hiện đại đang bị đánh giá quá cao."