(Vị trí top_banner)
Hình minh họa certo
A1
avverbio A1 Giao tiếp hàng ngày

certo

/ˈt͡ʃɛr.to/
chắc chắn rồi
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "certo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Usato per esprimere assenso, conferma o certezza.

Ý nghĩa của "certo" trong tiếng Việt

Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó chắc chắn đúng hoặc chắc chắn sẽ xảy ra.

Câu ví dụ tiếng Ý với "certo"

  • "Verrai alla festa?"

    "Bạn sẽ đến bữa tiệc chứ?"

  • "Certo, non mancherei per niente al mondo!"

    "Chắc chắn rồi, tôi sẽ không bỏ lỡ đâu!"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "certo"

Đồng nghĩa

sicuramente (chắc chắn) senz'altro (không nghi ngờ gì)

Cách dùng "certo" & Ghi chú

Cách dùng "certo" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'chắc chắn rồi', 'dĩ nhiên', dùng để đáp lại một câu hỏi hoặc khẳng định một điều gì đó là đúng. Có thể được dùng một mình hoặc trong một câu.

Ngữ pháp & Chia từ "certo" (Grammatica)