(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inevitabilmente
B1
avverbio B1 Tổng quát

inevitabilmente

/inevitabilˈmente/
một cách không thể tránh khỏi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inevitabilmente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo inevitabile; necessariamente.

Ý nghĩa của "inevitabilmente" trong tiếng Việt

Một cách không thể tránh khỏi; chắc chắn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inevitabilmente"

  • "La crisi economica ha inevitabilmente portato a un aumento della disoccupazione."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế chắc chắn đã dẫn đến sự gia tăng thất nghiệp."

  • "Se non studi, inevitabilmente verrai bocciato."

    "Nếu bạn không học, bạn chắc chắn sẽ bị trượt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inevitabilmente"

Đồng nghĩa

Cách dùng "inevitabilmente" & Ghi chú

Cách dùng "inevitabilmente" đúng ngữ cảnh

Tương tự như 'chắc chắn', 'nhất định'. Thường dùng để diễn tả một kết quả không thể tránh khỏi do một nguyên nhân nào đó.

Ngữ pháp & Chia từ "inevitabilmente" (Grammatica)