(Vị trí top_banner)
Hình minh họa necessariamente
B1
avverbio B1 Tổng quát

necessariamente

/net͡ʃessariamenˈte/
nhất thiết
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "necessariamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo necessario; inevitabilmente.

Ý nghĩa của "necessariamente" trong tiếng Việt

một cách không thể tránh khỏi; như một kết quả tất yếu

Câu ví dụ tiếng Ý với "necessariamente"

  • "Dobbiamo necessariamente rispettare le regole."

    "Chúng ta nhất thiết phải tuân thủ các quy tắc."

  • "L'inflazione necessariamente porta a un aumento dei prezzi."

    "Lạm phát nhất thiết dẫn đến sự gia tăng giá cả."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "necessariamente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

facoltativamente (tùy chọn) eventualmente (có thể)

Cách dùng "necessariamente" & Ghi chú

Cách dùng "necessariamente" đúng ngữ cảnh

Avverbio che indica qualcosa che deve accadere o essere fatto senza eccezioni. Tương đương với 'chắc chắn', 'nhất định' trong tiếng Việt, nhưng nhấn mạnh vào tính tất yếu, không thể tránh khỏi.

Ngữ pháp & Chia từ "necessariamente" (Grammatica)