necessariamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "necessariamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo necessario; inevitabilmente.
Ý nghĩa của "necessariamente" trong tiếng Việt
một cách không thể tránh khỏi; như một kết quả tất yếu
Câu ví dụ tiếng Ý với "necessariamente"
-
"Dobbiamo necessariamente rispettare le regole."
"Chúng ta nhất thiết phải tuân thủ các quy tắc."
-
"L'inflazione necessariamente porta a un aumento dei prezzi."
"Lạm phát nhất thiết dẫn đến sự gia tăng giá cả."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "necessariamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "necessariamente" & Ghi chú
Cách dùng "necessariamente" đúng ngữ cảnh
Avverbio che indica qualcosa che deve accadere o essere fatto senza eccezioni. Tương đương với 'chắc chắn', 'nhất định' trong tiếng Việt, nhưng nhấn mạnh vào tính tất yếu, không thể tránh khỏi.