(Vị trí top_banner)
Hình minh họa infermità
B1
sostantivo B1 Y học

infermità

/infermiˈta/
sự ốm yếu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "infermità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Condizione di cattiva salute, debolezza fisica.

Ý nghĩa của "infermità" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất ốm yếu; sức khỏe kém; sự yếu đuối.

Câu ví dụ tiếng Ý với "infermità"

  • "L'infermità lo ha costretto a letto."

    "Tình trạng ốm yếu đã khiến anh ta phải nằm liệt giường."

  • "Nonostante la sua infermità, ha continuato a lavorare sodo."

    "Mặc dù ốm yếu, anh ấy vẫn tiếp tục làm việc chăm chỉ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "infermità"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "infermità" & Ghi chú

Cách dùng "infermità" đúng ngữ cảnh

Từ "infermità" thường được dùng để chỉ một tình trạng ốm yếu kéo dài hoặc mãn tính. Có sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa.

Ngữ pháp & Chia từ "infermità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'infermità
L'infermità lo ha costretto a letto.
(Bệnh tật đã khiến anh ấy phải nằm liệt giường.)
Với mạo từ xác định le infermità
Le infermità degli anziani richiedono cure speciali.
(Bệnh tật của người già đòi hỏi sự chăm sóc đặc biệt.)
Với mạo từ không xác định un'infermità
Un'infermità improvvisa lo ha colpito.
(Một căn bệnh bất ngờ đã tấn công anh ta.)