infermità
Định nghĩa & Giải nghĩa "infermità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Condizione di cattiva salute, debolezza fisica.
Ý nghĩa của "infermità" trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất ốm yếu; sức khỏe kém; sự yếu đuối.
Câu ví dụ tiếng Ý với "infermità"
-
"L'infermità lo ha costretto a letto."
"Tình trạng ốm yếu đã khiến anh ta phải nằm liệt giường."
-
"Nonostante la sua infermità, ha continuato a lavorare sodo."
"Mặc dù ốm yếu, anh ấy vẫn tiếp tục làm việc chăm chỉ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "infermità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "infermità" & Ghi chú
Cách dùng "infermità" đúng ngữ cảnh
Từ "infermità" thường được dùng để chỉ một tình trạng ốm yếu kéo dài hoặc mãn tính. Có sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa.
Ngữ pháp & Chia từ "infermità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'infermità |
L'infermità lo ha costretto a letto.
(Bệnh tật đã khiến anh ấy phải nằm liệt giường.)
|
| Với mạo từ xác định | le infermità |
Le infermità degli anziani richiedono cure speciali.
(Bệnh tật của người già đòi hỏi sự chăm sóc đặc biệt.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'infermità |
Un'infermità improvvisa lo ha colpito.
(Một căn bệnh bất ngờ đã tấn công anh ta.)
|