(Vị trí top_banner)
Hình minh họa debolezza
B1
sostantivo B1 Tổng quát

debolezza

/deboˈlettsa/
điểm yếu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "debolezza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mancanza di forza fisica o morale; punto vulnerabile.

Ý nghĩa của "debolezza" trong tiếng Việt

Một điểm yếu hoặc khu vực dễ bị tấn công hoặc gây hại, cả về thể chất lẫn nghĩa bóng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "debolezza"

  • "La sua debolezza è la sua eccessiva fiducia negli altri."

    "Điểm yếu của anh ấy là sự tin tưởng quá mức vào người khác."

  • "L'azienda ha identificato una debolezza nel suo sistema di sicurezza."

    "Công ty đã xác định một điểm yếu trong hệ thống an ninh của mình."

Cách dùng "debolezza" & Ghi chú

Cách dùng "debolezza" đúng ngữ cảnh

Từ "debolezza" trong tiếng Ý tương đương với "điểm yếu" trong tiếng Việt. Nó có thể chỉ điểm yếu về thể chất, tính cách, hoặc trong một hệ thống, tổ chức nào đó. Cần chú ý đến ngữ cảnh để dịch cho chính xác.

Ngữ pháp & Chia từ "debolezza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la debolezza
La debolezza del suo argomento era evidente.
(Sự yếu kém trong lập luận của anh ấy là rất rõ ràng.)
Với mạo từ xác định le debolezze
Le debolezze del sistema devono essere corrette.
(Những điểm yếu của hệ thống cần được sửa chữa.)
Với mạo từ không xác định una debolezza
Avere una debolezza per i dolci è comune.
(Việc có một điểm yếu với đồ ngọt là điều phổ biến.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La debolezza di Marco è la sua incapacità di dire di no."

    "Điểm yếu của Marco là việc anh ấy không có khả năng nói không."

  • "Le debolezze di un sistema democratico possono essere sfruttate da regimi autoritari."

    "Những điểm yếu của một hệ thống dân chủ có thể bị khai thác bởi các chế độ độc tài."

  • "Sentivo una grande debolezza dopo la malattia."

    "Tôi cảm thấy rất yếu sau cơn bệnh."