infettivo
Định nghĩa & Giải nghĩa "infettivo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è in grado di provocare un'infezione.
Ý nghĩa của "infettivo" trong tiếng Việt
Có khả năng gây nhiễm trùng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "infettivo"
-
"Questo batterio è altamente infettivo."
"Vi khuẩn này có khả năng gây nhiễm trùng cao."
-
"La ferita è infettiva e deve essere curata immediatamente."
"Vết thương bị nhiễm trùng và cần được điều trị ngay lập tức."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "infettivo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "infettivo" & Ghi chú
Cách dùng "infettivo" đúng ngữ cảnh
Từ 'infettivo' được sử dụng để mô tả một cái gì đó có khả năng gây ra nhiễm trùng. Nó tương đương với 'contagioso' nhưng 'infettivo' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "infettivo" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel virus infettivo si è diffuso rapidamente nella città."
"Virus gây nhiễm trùng đó đã lan nhanh chóng trong thành phố."
-
"È bello evitare il contatto con quell'agente infettivo per prevenire la malattia."
"Thật tốt khi tránh tiếp xúc với tác nhân gây nhiễm trùng đó để phòng ngừa bệnh tật."
-
"Questi batteri infettivi sono particolarmente resistenti agli antibiotici."
"Những vi khuẩn gây nhiễm trùng này đặc biệt kháng thuốc kháng sinh."