(Vị trí top_banner)
Hình minh họa infettivo
B1
aggettivo B1 Y học

infettivo

/in.fetˈti.vo/
có khả năng gây nhiễm trùng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "infettivo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è in grado di provocare un'infezione.

Ý nghĩa của "infettivo" trong tiếng Việt

Có khả năng gây nhiễm trùng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "infettivo"

  • "Questo batterio è altamente infettivo."

    "Vi khuẩn này có khả năng gây nhiễm trùng cao."

  • "La ferita è infettiva e deve essere curata immediatamente."

    "Vết thương bị nhiễm trùng và cần được điều trị ngay lập tức."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "infettivo"

Đồng nghĩa

contagioso (có tính lây nhiễm) settico (gây nhiễm trùng huyết)

Trái nghĩa

Cách dùng "infettivo" & Ghi chú

Cách dùng "infettivo" đúng ngữ cảnh

Từ 'infettivo' được sử dụng để mô tả một cái gì đó có khả năng gây ra nhiễm trùng. Nó tương đương với 'contagioso' nhưng 'infettivo' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "infettivo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel virus infettivo si è diffuso rapidamente nella città."

    "Virus gây nhiễm trùng đó đã lan nhanh chóng trong thành phố."

  • "È bello evitare il contatto con quell'agente infettivo per prevenire la malattia."

    "Thật tốt khi tránh tiếp xúc với tác nhân gây nhiễm trùng đó để phòng ngừa bệnh tật."

  • "Questi batteri infettivi sono particolarmente resistenti agli antibiotici."

    "Những vi khuẩn gây nhiễm trùng này đặc biệt kháng thuốc kháng sinh."