(Vị trí top_banner)
Hình minh họa infliggere
B2
verbo B2 Ngôn ngữ học

infliggere

/inˈflid.d͡ʒe.re/
giáng xuống
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "infliggere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Causare a qualcuno un danno, una sofferenza, una pena.

Ý nghĩa của "infliggere" trong tiếng Việt

Gây ra điều gì đó khó chịu hoặc không mong muốn cho ai đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "infliggere"

  • "Il giudice ha inflitto una pena severa al colpevole."

    "Thẩm phán đã giáng một hình phạt nặng nề lên kẻ có tội."

  • "La crisi economica ha inflitto un duro colpo al settore turistico."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế đã giáng một đòn nặng nề vào ngành du lịch."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "infliggere"

Đồng nghĩa

Cách dùng "infliggere" & Ghi chú

Cách dùng "infliggere" đúng ngữ cảnh

Từ 'infliggere' thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc liên quan đến luật pháp, hình phạt, hoặc những điều tiêu cực lớn. Cần phân biệt với các từ khác có nghĩa rộng hơn như 'causare'.

Ngữ pháp & Chia từ "infliggere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "infliggere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) infliggo
Io non infliggo mai punizioni corporali.
(Tôi không bao giờ gây ra những hình phạt thể xác.)
tu (bạn) infliggi
Tu infliggi dolore con le tue parole.
(Bạn gây ra nỗi đau bằng lời nói của bạn.)
lui/lei (anh/cô ấy) infligge
Il destino infligge sofferenza a volte.
(Đôi khi số phận gây ra đau khổ.)
noi (chúng tôi) infliggiamo
Noi non infliggiamo la nostra opinione agli altri.
(Chúng tôi không áp đặt ý kiến của mình lên người khác.)
voi (các bạn) infliggete
Voi infliggete troppa pressione a voi stessi.
(Các bạn gây quá nhiều áp lực lên chính mình.)
loro (họ) infliggono
Loro infliggono sanzioni severe alle aziende inquinanti.
(Họ áp đặt các biện pháp trừng phạt nghiêm khắc đối với các công ty gây ô nhiễm.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): inflitto
"Il giudice ha inflitto una pena severa."
(Thẩm phán đã tuyên một bản án nghiêm khắc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Gli invasori hanno inflitto pesanti perdite alla città."

    "Những kẻ xâm lược đã gây ra những tổn thất nặng nề cho thành phố."

  • "È stato inflitto un duro colpo alla sua reputazione dalle false accuse."

    "Một đòn giáng mạnh đã giáng vào danh tiếng của anh ấy bởi những lời buộc tội sai trái."

  • "Le sanzioni inflitte al paese hanno avuto conseguenze economiche disastrose."

    "Các lệnh trừng phạt áp đặt lên đất nước đã gây ra những hậu quả kinh tế thảm khốc."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ho inflitto una multa salata al conducente per eccesso di velocità."

    "Tôi đã phạt một khoản tiền lớn đối với người lái xe vì chạy quá tốc độ."

  • "Gli invasori hanno inflitto pesanti perdite alla popolazione civile."

    "Những kẻ xâm lược đã gây ra những thiệt hại nặng nề cho dân thường."

  • "Il giudice ha inflitto una pena severa al colpevole."

    "Thẩm phán đã tuyên một bản án nghiêm khắc cho thủ phạm."