(Vị trí top_banner)
Hình minh họa informazioni privilegiate non pubbliche
C2
Noun Phrase C2 Tài chính, Luật

informazioni privilegiate non pubbliche

/informaˈtsjoːni privileˈd͡ʒaːte non ˈpubbliˌke/
thông tin nội bộ quan trọng chưa công khai
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "informazioni privilegiate non pubbliche"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Informazioni riservate e non accessibili al pubblico che, se divulgate, potrebbero influenzare significativamente il valore di un titolo azionario.

Ý nghĩa của "informazioni privilegiate non pubbliche" trong tiếng Việt

Thông tin chưa được phổ biến rộng rãi đến công chúng, và một nhà đầu tư hợp lý có thể xem là quan trọng trong việc đưa ra quyết định đầu tư.

Câu ví dụ tiếng Ý với "informazioni privilegiate non pubbliche"

  • "La divulgazione di informazioni privilegiate non pubbliche è illegale."

    "Việc tiết lộ thông tin nội bộ quan trọng chưa công khai là bất hợp pháp."

  • "L'azienda è stata accusata di aver utilizzato informazioni privilegiate non pubbliche per trarre profitto."

    "Công ty bị cáo buộc sử dụng thông tin nội bộ quan trọng chưa công khai để thu lợi nhuận."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "informazioni privilegiate non pubbliche"

Đồng nghĩa

informazioni riservate (thông tin mật) notizie interne non divulgate (tin tức nội bộ chưa được tiết lộ)

Trái nghĩa

Cách dùng "informazioni privilegiate non pubbliche" & Ghi chú

Cách dùng "informazioni privilegiate non pubbliche" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này chỉ thông tin nội bộ quan trọng mà công chúng chưa biết, có thể ảnh hưởng đến quyết định đầu tư. Nó tương đương với khái niệm 'insider information' trong tiếng Anh.

Ngữ pháp & Chia từ "informazioni privilegiate non pubbliche" (Grammatica)