(Vị trí top_banner)
Hình minh họa informazioni pubbliche
B1
sostantivo B1 Chính trị, Truyền thông, Luật

informazioni pubbliche

/ˌinformaˈtsjoːni ˈpubbliˌke/
thông tin công cộng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "informazioni pubbliche"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Dati o notizie accessibili a tutti i cittadini e non riservati a specifici gruppi o individui.

Ý nghĩa của "informazioni pubbliche" trong tiếng Việt

Thông tin công khai, thông tin mà bất kỳ thành viên nào của công chúng đều có thể tiếp cận được.

Câu ví dụ tiếng Ý với "informazioni pubbliche"

  • "L'accesso alle informazioni pubbliche è un diritto fondamentale in una democrazia."

    "Tiếp cận thông tin công cộng là một quyền cơ bản trong một nền dân chủ."

  • "Il governo ha promesso maggiore trasparenza e un più facile accesso alle informazioni pubbliche."

    "Chính phủ đã hứa hẹn sự minh bạch hơn và khả năng tiếp cận dễ dàng hơn với thông tin công cộng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "informazioni pubbliche"

Đồng nghĩa

dati pubblici (dữ liệu công cộng) documenti pubblici (tài liệu công cộng)

Trái nghĩa

Cách dùng "informazioni pubbliche" & Ghi chú

Cách dùng "informazioni pubbliche" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'thông tin công cộng' trong tiếng Việt, chỉ những thông tin mà mọi người đều có quyền tiếp cận. Cần phân biệt với 'informazioni riservate' (thông tin mật).

Ngữ pháp & Chia từ "informazioni pubbliche" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'informazione pubblica
L'informazione pubblica è essenziale per la trasparenza del governo.
(Thông tin công khai là yếu tố cần thiết cho sự minh bạch của chính phủ.)
Với mạo từ xác định le informazioni pubbliche
Le informazioni pubbliche sono disponibili online.
(Thông tin công khai có sẵn trên mạng.)
Với mạo từ không xác định delle informazioni pubbliche
Ho bisogno di raccogliere delle informazioni pubbliche su questa azienda.
(Tôi cần thu thập một số thông tin công khai về công ty này.)