ingratitudine
Định nghĩa & Giải nghĩa "ingratitudine"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Mancanza di gratitudine; l'essere ingrato.
Ý nghĩa của "ingratitudine" trong tiếng Việt
Sự vô ơn; tình trạng không biết ơn hoặc không đánh giá cao.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ingratitudine"
-
"La sua ingratitudine mi ha deluso profondamente."
"Sự vô ơn của anh ta làm tôi vô cùng thất vọng."
-
"L'ingratitudine è un vizio odioso."
"Sự vô ơn là một thói xấu đáng ghét."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ingratitudine"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ingratitudine" & Ghi chú
Cách dùng "ingratitudine" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'sự vô ơn' mang nghĩa tương tự như 'ingratitudine' trong tiếng Ý, chỉ sự thiếu biết ơn hoặc không đánh giá cao những gì người khác đã làm cho mình. Cần phân biệt với 'scortesia' (sự bất lịch sự), mặc dù đôi khi hai khái niệm này có thể liên quan đến nhau.
Ngữ pháp & Chia từ "ingratitudine" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'ingratitudine |
L'ingratitudine è un difetto deplorevole.
(Sự vô ơn là một thói xấu đáng chê trách.)
|
| Với mạo từ xác định | le ingratitudini |
Le ingratitudini dei figli feriscono i genitori.
(Sự vô ơn của con cái làm tổn thương cha mẹ.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'ingratitudine |
Ha mostrato un'ingratitudine inaccettabile.
(Anh ấy đã thể hiện một sự vô ơn không thể chấp nhận được.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'ingratitudine è un sentimento negativo che corrode l'anima."
"Sự vô ơn là một cảm xúc tiêu cực gặm nhấm tâm hồn."
-
"Ho provato un profondo dispiacere di fronte all'ingratitudine dimostrata da mio fratello."
"Tôi cảm thấy vô cùng thất vọng trước sự vô ơn mà anh trai tôi đã thể hiện."
-
"La sua ingratitudine era così grande che nessuno voleva più aiutarlo."
"Sự vô ơn của anh ta lớn đến nỗi không ai muốn giúp đỡ anh ta nữa."