(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gratitudine
B1
sostantivo B1 Xã hội, Văn hóa, Chính trị

gratitudine

/ɡratituˈdine/
sự tri ân
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gratitudine"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sentimento di affetto e riconoscenza verso chi ci ha fatto del bene o ci ha dimostrato affetto.

Ý nghĩa của "gratitudine" trong tiếng Việt

Một hành động, lời nói, hoặc món quà nhằm thể hiện lòng biết ơn, sự kính trọng, hoặc ngưỡng mộ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "gratitudine"

  • "Esprimo la mia profonda gratitudine per il vostro aiuto."

    "Tôi bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với sự giúp đỡ của bạn."

  • "La sua gratitudine era evidente nel suo sorriso."

    "Lòng biết ơn của cô ấy thể hiện rõ trên nụ cười."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gratitudine"

Đồng nghĩa

riconoscenza (lòng biết ơn)

Trái nghĩa

Cách dùng "gratitudine" & Ghi chú

Cách dùng "gratitudine" đúng ngữ cảnh

Gratitudine là từ thường được sử dụng để diễn tả lòng biết ơn sâu sắc và chân thành. Nó trang trọng hơn 'riconoscenza'. 'Riconoscenza' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, trong khi 'gratitudine' thường liên quan đến những hành động hoặc sự giúp đỡ có ý nghĩa.

Ngữ pháp & Chia từ "gratitudine" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la gratitudine
La gratitudine è un sentimento nobile.
(Lòng biết ơn là một cảm xúc cao quý.)
Với mạo từ xác định le gratitudini
Esprimiamo le nostre gratitudini a tutti coloro che ci hanno aiutato.
(Chúng tôi bày tỏ lòng biết ơn đến tất cả những người đã giúp đỡ chúng tôi.)
Với mạo từ không xác định gratitudine
Provava una profonda gratitudine per il suo aiuto.
(Anh ấy cảm thấy vô cùng biết ơn vì sự giúp đỡ của cô ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La gratitudine che provo per te è infinita."

    "Lòng biết ơn mà tôi dành cho bạn là vô hạn."

  • "Esprimo la mia profonda gratitudine per il vostro aiuto."

    "Tôi bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với sự giúp đỡ của bạn."

  • "Il suo gesto ha suscitato in me una grande gratitudine."

    "Cử chỉ của anh ấy đã khơi dậy trong tôi một lòng biết ơn lớn."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho provato una profonda gratitudine quando mi hai aiutato."

    "Tôi đã cảm thấy một lòng biết ơn sâu sắc khi bạn giúp tôi."

  • "Esprimo sempre la mia gratitudine per il tuo sostegno."

    "Tôi luôn bày tỏ lòng biết ơn đối với sự hỗ trợ của bạn."

  • "Sentiva una grande gratitudine verso i suoi genitori."

    "Anh ấy cảm thấy một lòng biết ơn lớn đối với cha mẹ mình."