(Vị trí top_banner)
Hình minh họa senza speranza
B1
aggettivo B1 Chung

senza speranza

/ˈsɛntsa speˈrantsa/
hết hy vọng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "senza speranza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Privo di speranza, che non lascia presagire nulla di buono.

Ý nghĩa của "senza speranza" trong tiếng Việt

Một tình huống hoặc cảm giác không còn khả năng có kết quả tích cực hoặc sự cải thiện; sự tuyệt vọng hoặc bi quan hoàn toàn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "senza speranza"

  • "Mi sento senza speranza dopo aver perso il lavoro."

    "Tôi cảm thấy hết hy vọng sau khi mất việc."

  • "La situazione è senza speranza, non c'è nulla che possiamo fare."

    "Tình hình là hết hy vọng rồi, không có gì chúng ta có thể làm được."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "senza speranza"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "senza speranza" & Ghi chú

Cách dùng "senza speranza" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này diễn tả trạng thái mất hết hy vọng, tương tự như 'tuyệt vọng' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'disperato' (tuyệt vọng) mang sắc thái mạnh mẽ hơn về cảm xúc.

Ngữ pháp & Chia từ "senza speranza" (Grammatica)