(Vị trí top_banner)
Hình minh họa innato
B1
aggettivo B1 Giáo dục/Ngôn ngữ học

innato

/inˈnaːto/
bẩm sinh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "innato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si ha dalla nascita, congenito; non appreso o acquisito.

Ý nghĩa của "innato" trong tiếng Việt

Không được dạy; không được học thông qua giáo dục chính quy; thu được một cách tự nhiên hoặc bằng trực giác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "innato"

  • "Ha un talento innato per la musica."

    "Anh ấy có một tài năng âm nhạc bẩm sinh."

  • "L'istinto di sopravvivenza è innato in tutti gli esseri viventi."

    "Bản năng sinh tồn là bẩm sinh ở mọi sinh vật sống."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "innato"

Đồng nghĩa

congenito (bẩm sinh, vốn có) naturale (tự nhiên)

Trái nghĩa

Cách dùng "innato" & Ghi chú

Cách dùng "innato" đúng ngữ cảnh

Từ 'innato' trong tiếng Ý có nghĩa là 'bẩm sinh' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để chỉ những khả năng, phẩm chất hoặc đặc điểm có sẵn từ khi sinh ra, không phải do học tập hay rèn luyện mà có. Cần phân biệt với 'acquisito' (tiếp thu, thu được) là những gì có được thông qua kinh nghiệm hoặc giáo dục.

Ngữ pháp & Chia từ "innato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio talento innato per la musica mi ha sempre distinto dagli altri."

    "Năng khiếu âm nhạc bẩm sinh của tôi luôn khiến tôi khác biệt so với những người khác."

  • "La sua capacità innata di leadership è evidente in ogni situazione."

    "Khả năng lãnh đạo bẩm sinh của cô ấy thể hiện rõ trong mọi tình huống."

  • "I nostri istinti innati di sopravvivenza ci spingono a proteggere i nostri cari."

    "Bản năng sinh tồn bẩm sinh của chúng ta thúc đẩy chúng ta bảo vệ những người thân yêu."