(Vị trí top_banner)
Hình minh họa naturale
A2
aggettivo A2 Khoa học tự nhiên, Môi trường

naturale

/natuˈraːle/
tự nhiên
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "naturale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che appartiene alla natura, che è prodotto dalla natura stessa, non artificiale.

Ý nghĩa của "naturale" trong tiếng Việt

Tồn tại hoặc được tạo ra bởi các quá trình tự nhiên, không có sự can thiệp của con người.

Câu ví dụ tiếng Ý với "naturale"

  • "La bellezza naturale di quel paesaggio è mozzafiato."

    "Vẻ đẹp tự nhiên của phong cảnh đó thật ngoạn mục."

  • "È importante consumare cibi naturali e non trasformati."

    "Điều quan trọng là tiêu thụ thực phẩm tự nhiên và không qua chế biến."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "naturale"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "naturale" & Ghi chú

Cách dùng "naturale" đúng ngữ cảnh

Từ 'naturale' trong tiếng Ý tương tự như 'tự nhiên' trong tiếng Việt, chỉ những gì thuộc về hoặc được tạo ra bởi tự nhiên, không có sự can thiệp của con người. Cần phân biệt với 'artificiale' (nhân tạo).

Ngữ pháp & Chia từ "naturale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Indossava una camicia di lino naturale."

    "Cô ấy mặc một chiếc áo sơ mi bằng vải lanh tự nhiên."

  • "Preferisco i succhi di frutta naturali a quelli confezionati."

    "Tôi thích nước ép trái cây tự nhiên hơn là nước ép đóng hộp."

  • "La bellezza naturale di quel paesaggio mi ha incantato."

    "Vẻ đẹp tự nhiên của phong cảnh đó đã mê hoặc tôi."