inquietante
Định nghĩa & Giải nghĩa "inquietante"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che desta inquietudine, che turba la serenità; perturbante.
Ý nghĩa của "inquietante" trong tiếng Việt
kỳ lạ và đáng sợ, rợn người, quái dị
Câu ví dụ tiếng Ý với "inquietante"
-
"C'era un silenzio inquietante nella stanza."
"Có một sự im lặng rợn người trong căn phòng."
-
"Ho avuto una sensazione inquietante quando ho visto quella figura nel buio."
"Tôi đã có một cảm giác rợn người khi nhìn thấy bóng người đó trong bóng tối."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inquietante"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "inquietante" & Ghi chú
Cách dùng "inquietante" đúng ngữ cảnh
Từ "inquietante" mang sắc thái mạnh hơn "strano" (lạ) và gần với "spaventoso" (đáng sợ) nhưng nhấn mạnh vào cảm giác bất an, khó chịu hơn là sợ hãi tột độ. Nó thường được dùng để miêu tả những điều gì đó kỳ lạ, kỳ quái và có thể gây ra cảm giác lo lắng.