(Vị trí top_banner)
Hình minh họa serenità
B1
sostantivo B1 Tâm lý học, Tôn giáo, Triết học

serenità

/sereniˈta/
bình yên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "serenità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Stato di calma interiore, assenza di turbamenti o preoccupazioni.

Ý nghĩa của "serenità" trong tiếng Việt

Ở trong trạng thái thanh thản, bình yên, hoặc mãn nguyện; không còn lo lắng, bất an, hoặc xung đột.

Câu ví dụ tiếng Ý với "serenità"

  • "La sua serenità era contagiosa."

    "Sự bình yên của cô ấy có tính lan tỏa."

  • "Dopo la tempesta, tornò la serenità."

    "Sau cơn bão, sự bình yên đã trở lại."

Cách dùng "serenità" & Ghi chú

Cách dùng "serenità" đúng ngữ cảnh

Serenità thường được dùng để chỉ trạng thái bình yên trong tâm hồn, sự thanh thản trong cuộc sống. Nó khác với 'pace' (hòa bình) thường dùng để chỉ sự vắng bóng chiến tranh hoặc xung đột.

Ngữ pháp & Chia từ "serenità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la serenità
La serenità del paesaggio mi ha calmato.
(Sự thanh bình của phong cảnh đã làm tôi bình tĩnh lại.)
Với mạo từ xác định le serenità
Le serenità della vita sono preziose.
(Những sự thanh bình của cuộc sống rất quý giá.)
Với mạo từ không xác định una serenità
C'era una serenità palpabile nell'aria.
(Có một sự thanh thản rõ rệt trong không khí.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho bisogno di un po' di serenità in questo momento."

    "Tôi cần một chút bình yên vào lúc này."

  • "Trovare un'oasi di serenità nella frenesia della città è essenziale."

    "Tìm thấy một ốc đảo bình yên trong sự hối hả của thành phố là điều cần thiết."

  • "La meditazione può portare a una maggiore serenità interiore."

    "Thiền định có thể mang lại sự bình yên nội tâm lớn hơn."