(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rassicurante
B1
aggettivo B1 Tâm lý học, Giao tiếp

rassicurante

/rassikuˈrante/
làm yên lòng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rassicurante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi rassicura, che infonde tranquillità e fiducia.

Ý nghĩa của "rassicurante" trong tiếng Việt

Mang tính chất làm yên lòng, xua tan sự nghi ngờ hoặc sợ hãi của ai đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rassicurante"

  • "La sua voce era rassicurante."

    "Giọng nói của anh ấy thật dễ làm yên lòng."

  • "Avere un piano di riserva è rassicurante."

    "Có một kế hoạch dự phòng thì yên tâm hơn."

Cách dùng "rassicurante" & Ghi chú

Cách dùng "rassicurante" đúng ngữ cảnh

Tính từ "rassicurante" được dùng để miêu tả một người, vật, hoặc tình huống mang lại cảm giác yên tâm, xua tan lo lắng hoặc sợ hãi. Nó tương đương với việc 'làm yên lòng' hoặc 'an ủi' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt với "sicuro" (an toàn) và "tranquillo" (yên tĩnh).

Ngữ pháp & Chia từ "rassicurante" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "La mia voce è sempre rassicurante quando sei spaventato."

    "Giọng của tôi luôn mang tính trấn an khi bạn sợ hãi."

  • "Il suo abbraccio è rassicurante come sempre."

    "Cái ôm của anh ấy/cô ấy vẫn luôn trấn an như mọi khi."

  • "I nostri genitori sono persone rassicuranti per noi."

    "Bố mẹ của chúng ta là những người trấn an cho chúng ta."