(Vị trí top_banner)
Hình minh họa insaturazione
B2
sostantivo B2 Hóa học, Vật lý, Sinh học, Xử lý ảnh

insaturazione

/insaturaˈtsjone/
sự chưa bão hòa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "insaturazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Condizione di una sostanza o di un sistema che non è saturo, cioè che non contiene la quantità massima possibile di un determinato componente.

Ý nghĩa của "insaturazione" trong tiếng Việt

Trạng thái chưa bão hòa; tình trạng mà một chất hoặc hệ thống chứa ít hơn lượng tối đa mà nó có thể chứa.

Câu ví dụ tiếng Ý với "insaturazione"

  • "L'insaturazione dei grassi influenza la loro stabilità."

    "Sự chưa bão hòa của chất béo ảnh hưởng đến độ ổn định của chúng."

  • "L'insaturazione del terreno può portare a problemi di erosione."

    "Sự chưa bão hòa của đất có thể dẫn đến các vấn đề xói mòn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "insaturazione"

Trái nghĩa

Cách dùng "insaturazione" & Ghi chú

Cách dùng "insaturazione" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'insaturazione' trong tiếng Ý thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt trong hóa học và vật lý, để chỉ trạng thái chưa đạt đến điểm bão hòa. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự thiếu hụt hoặc không hoàn chỉnh nói chung.

Ngữ pháp & Chia từ "insaturazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'insaturazione
L'insaturazione dei grassi è un concetto importante in chimica.
(Sự không bão hòa của chất béo là một khái niệm quan trọng trong hóa học.)
Với mạo từ xác định le insaturazioni
Le insaturazioni negli oli vegetali sono spesso considerate benefiche.
(Sự không bão hòa trong dầu thực vật thường được coi là có lợi.)
Với mạo từ không xác định un'insaturazione
Un'insaturazione in una molecola organica può influenzarne la reattività.
(Một sự không bão hòa trong một phân tử hữu cơ có thể ảnh hưởng đến khả năng phản ứng của nó.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'insaturazione dei grassi alimentari è un fattore importante per la salute cardiovascolare."

    "Sự không bão hòa của chất béo trong thực phẩm là một yếu tố quan trọng đối với sức khỏe tim mạch."

  • "Lo studio ha analizzato l'insaturazione degli acidi grassi presenti nell'olio d'oliva."

    "Nghiên cứu đã phân tích sự không bão hòa của các axit béo có trong dầu ô liu."

  • "È necessario valutare il grado di insaturazione per determinare la qualità dell'olio."

    "Cần đánh giá mức độ không bão hòa để xác định chất lượng của dầu."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'insaturazione degli acidi grassi è fondamentale per la fluidità delle membrane cellulari."

    "Sự không bão hòa của các axit béo rất quan trọng đối với tính lưu động của màng tế bào."

  • "Abbiamo analizzato il livello di insaturazione nell'olio d'oliva."

    "Chúng tôi đã phân tích mức độ không bão hòa trong dầu ô liu."

  • "L'insaturazione nei composti organici può essere determinata tramite spettroscopia."

    "Sự không bão hòa trong các hợp chất hữu cơ có thể được xác định bằng quang phổ."