(Vị trí top_banner)
Hình minh họa saturazione
B2
sostantivo B2 Khoa học, Công nghệ, Hóa học, Thị trường

saturazione

/saturaˈtsjone/
sự bão hòa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "saturazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Condizione in cui un sistema o una sostanza raggiunge il massimo grado di assorbimento o capacità di contenere un determinato elemento o sostanza.

Ý nghĩa của "saturazione" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc quá trình xảy ra khi không còn gì nữa có thể được hấp thụ, kết hợp hoặc thêm vào.

Câu ví dụ tiếng Ý với "saturazione"

  • "La saturazione del mercato ha portato a una diminuzione dei prezzi."

    "Sự bão hòa của thị trường đã dẫn đến sự giảm giá."

  • "La saturazione di ossigeno nel sangue era al 98%."

    "Độ bão hòa oxy trong máu là 98%."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "saturazione"

Đồng nghĩa

pienezza (sự đầy đủ) sazietà (sự no đủ)

Trái nghĩa

Cách dùng "saturazione" & Ghi chú

Cách dùng "saturazione" đúng ngữ cảnh

Tương tự như trong tiếng Việt, 'saturazione' trong tiếng Ý chỉ trạng thái không thể hấp thụ hoặc chứa thêm được nữa. Lưu ý sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng tùy ngữ cảnh chuyên ngành (ví dụ: hóa học, kinh tế).

Ngữ pháp & Chia từ "saturazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la saturazione
La saturazione di ossigeno nel sangue è importante per la salute.
(Độ bão hòa oxy trong máu rất quan trọng đối với sức khỏe.)
Với mạo từ xác định le saturazioni
Le saturazioni di colore in questa immagine sono molto intense.
(Độ bão hòa màu trong bức ảnh này rất mạnh.)
Với mạo từ không xác định una saturazione
C'è una saturazione del mercato in questo settore.
(Có sự bão hòa thị trường trong lĩnh vực này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le saturazioni di ossigeno nel sangue erano allarmanti durante l'esercizio fisico intenso."

    "Độ bão hòa oxy trong máu đáng báo động trong quá trình tập thể dục cường độ cao."

  • "Le continue saturazioni del mercato con prodotti simili hanno portato a una diminuzione dei profitti per tutte le aziende."

    "Việc thị trường liên tục bão hòa với các sản phẩm tương tự đã dẫn đến sự sụt giảm lợi nhuận cho tất cả các công ty."

  • "Le saturazioni cromatiche di questi dipinti impressionisti sono davvero notevoli."

    "Độ bão hòa màu sắc của những bức tranh ấn tượng này thực sự đáng chú ý."