(Vị trí top_banner)
Hình minh họa avido
B2
aggettivo B2 Kinh tế/Tâm lý học

avido

/ˈaːvido/
hám của
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "avido"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che desidera ardentemente possedere denaro o beni materiali.

Ý nghĩa của "avido" trong tiếng Việt

Quá quan tâm đến việc thu thập tiền bạc hoặc của cải vật chất.

Câu ví dụ tiếng Ý với "avido"

  • "È un uomo avido di potere."

    "Ông ta là một người tham quyền lực."

  • "Non essere così avido di denaro, goditi la vita!"

    "Đừng quá hám tiền, hãy tận hưởng cuộc sống!"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "avido"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "avido" & Ghi chú

Cách dùng "avido" đúng ngữ cảnh

Từ "avido" thường được dùng để chỉ người có lòng tham vô độ đối với tiền bạc và vật chất. Cần phân biệt với "ingordo" (tham ăn) mặc dù đôi khi có thể được dùng tương tự trong một số ngữ cảnh nhất định.

Ngữ pháp & Chia từ "avido" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il manager era avido di potere e successo."

    "Người quản lý đó tham lam quyền lực và thành công."

  • "Le aziende avide di profitto spesso trascurano l'ambiente."

    "Các công ty tham lam lợi nhuận thường bỏ bê môi trường."

  • "Maria era avida di conoscenza e leggeva molti libri."

    "Maria khao khát kiến thức và đọc rất nhiều sách."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Marco è più avido di denaro di quanto non lo sia suo fratello."

    "Marco tham lam tiền bạc hơn anh trai mình."

  • "Tra tutti i miei colleghi, Paolo è il più avido."

    "Trong tất cả các đồng nghiệp của tôi, Paolo là người tham lam nhất."

  • "Queste persone sono avidissime di successo e farebbero di tutto per ottenerlo."

    "Những người này vô cùng tham vọng thành công và sẽ làm mọi thứ để đạt được nó."