(Vị trí top_banner)
Hình minh họa appagato
B1
aggettivo B1 Tâm lý học, Triết học

appagato

/ap.paˈɡa.to/
tâm hồn mãn nguyện
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "appagato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che prova appagamento, che è soddisfatto, contento di qualcosa.

Ý nghĩa của "appagato" trong tiếng Việt

Cảm thấy hoặc thể hiện sự hạnh phúc và hài lòng, đặc biệt là với hoàn cảnh hiện tại của một người.

Câu ví dụ tiếng Ý với "appagato"

  • "Si sentiva appagato dal suo lavoro."

    "Anh ấy cảm thấy mãn nguyện với công việc của mình."

  • "Dopo anni di duro lavoro, finalmente si sentiva appagato."

    "Sau nhiều năm làm việc vất vả, cuối cùng anh ấy cũng cảm thấy mãn nguyện."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "appagato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "appagato" & Ghi chú

Cách dùng "appagato" đúng ngữ cảnh

Từ 'appagato' diễn tả trạng thái hài lòng sâu sắc và thường xuyên hơn so với 'felice' (vui vẻ). Nó liên quan đến sự mãn nguyện với cuộc sống hoặc những gì mình đang có. Có thể dùng để mô tả cảm xúc sau khi đạt được một mục tiêu quan trọng hoặc đơn giản là sự hài lòng với cuộc sống hàng ngày.

Ngữ pháp & Chia từ "appagato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Dopo aver completato il progetto, mi sentivo più appagato che mai."

    "Sau khi hoàn thành dự án, tôi cảm thấy hài lòng hơn bao giờ hết."

  • "Maria è la persona più appagata che io conosca; niente sembra turbarla."

    "Maria là người hài lòng nhất mà tôi biết; dường như không có gì làm phiền cô ấy."

  • "Questi risultati mi rendono meno appagato rispetto a quelli dell'anno scorso."

    "Những kết quả này khiến tôi ít hài lòng hơn so với năm ngoái."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Sono appagato del mio lavoro, mi dà molte soddisfazioni."

    "Tôi hài lòng với công việc của mình, nó mang lại cho tôi rất nhiều sự thỏa mãn."

  • "Dopo aver mangiato la mia torta preferita, mi sento appagata."

    "Sau khi ăn chiếc bánh yêu thích của mình, tôi cảm thấy hài lòng."

  • "I miei figli sono appagati dei loro risultati scolastici quest'anno."

    "Các con tôi hài lòng với kết quả học tập của chúng trong năm nay."