separabile
Định nghĩa & Giải nghĩa "separabile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che può essere separato, diviso o staccato.
Ý nghĩa của "separabile" trong tiếng Việt
Có khả năng tách rời, phân chia được; có thể cắt đứt được.
Câu ví dụ tiếng Ý với "separabile"
-
"Le parti di questo macchinario sono separabili per facilitarne la pulizia."
"Các bộ phận của máy móc này có thể tách rời để dễ dàng vệ sinh."
-
"In una relazione sana, è importante che le due persone siano individui separabili."
"Trong một mối quan hệ lành mạnh, điều quan trọng là cả hai người đều là những cá thể có thể tách rời."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "separabile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "separabile" & Ghi chú
Cách dùng "separabile" đúng ngữ cảnh
Từ 'separabile' có nghĩa là có thể tách rời, tương tự như 'có thể chia cắt' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'divisibile' (chia được về mặt toán học) hoặc 'staccabile' (có thể gỡ ra).
Ngữ pháp & Chia từ "separabile" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"In questa situazione, la parte burocratica è meno separabile dalla parte emotiva di quanto pensassi."
"Trong tình huống này, phần thủ tục hành chính ít có thể tách rời khỏi phần cảm xúc hơn tôi đã nghĩ."
-
"Questi due elementi sono i meno separabili all'interno del sistema complesso che stiamo analizzando."
"Hai yếu tố này là ít có khả năng tách rời nhất trong hệ thống phức tạp mà chúng ta đang phân tích."
-
"Ritengo che l'aspetto finanziario sia il più separabile dagli altri aspetti del progetto, quindi possiamo affrontarlo per ultimo."
"Tôi cho rằng khía cạnh tài chính là khía cạnh có thể tách rời nhất khỏi các khía cạnh khác của dự án, vì vậy chúng ta có thể giải quyết nó sau cùng."