inseguire
Định nghĩa & Giải nghĩa "inseguire"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Correre dietro a qualcuno o qualcosa per raggiungerlo o catturarlo.
Ý nghĩa của "inseguire" trong tiếng Việt
Đuổi theo ai đó hoặc cái gì đó để bắt kịp họ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "inseguire"
-
"Il gatto inseguiva il topo."
"Con mèo đuổi theo con chuột."
-
"La polizia inseguì il ladro per le strade della città."
"Cảnh sát đuổi theo tên trộm trên các đường phố của thành phố."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inseguire"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "inseguire" & Ghi chú
Cách dùng "inseguire" đúng ngữ cảnh
Động từ "inseguire" thường được dùng khi có ý định đuổi bắt hoặc đuổi kịp một đối tượng nào đó. Khác với "seguire" (theo sau), "inseguire" mang tính chủ động và có mục đích rõ ràng hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "inseguire" (Grammatica)
Nhóm: -ireChia động từ "inseguire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | inseguo |
Io inseguo i miei sogni.
(Tôi theo đuổi những giấc mơ của mình.)
|
| tu (bạn) | insegui |
Tu insegui sempre la perfezione.
(Bạn luôn theo đuổi sự hoàn hảo.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | insegue |
Lei insegue il suo cane nel parco.
(Cô ấy đuổi theo con chó của mình trong công viên.)
|
| noi (chúng tôi) | inseguiamo |
Noi inseguiamo le opportunità che si presentano.
(Chúng tôi theo đuổi những cơ hội xuất hiện.)
|
| voi (các bạn) | inseguite |
Voi inseguite i vostri obiettivi con determinazione.
(Các bạn theo đuổi mục tiêu của mình một cách quyết tâm.)
|
| loro (họ) | inseguono |
Loro inseguono le mode del momento.
(Họ chạy theo những xu hướng thời trang hiện tại.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il cane ha inseguito il gatto nel giardino."
"Con chó đã đuổi theo con mèo trong vườn."
-
"I poliziotti hanno inseguito i ladri per le strade della città."
"Cảnh sát đã đuổi theo bọn trộm trên đường phố."
-
"Marco ha inseguito i suoi sogni per tutta la vita."
"Marco đã theo đuổi ước mơ của mình cả cuộc đời."
-
"Chi stai inseguendo nel parco?"
"Bạn đang đuổi theo ai trong công viên vậy?"
-
"Perché la polizia insegue quella macchina?"
"Tại sao cảnh sát lại đuổi theo chiếc xe đó?"
-
"Dove pensi che stia inseguendo il suo sogno?"
"Bạn nghĩ anh ấy đang theo đuổi giấc mơ của mình ở đâu?"