(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inseguire
B1
verbo B1 Tổng quát

inseguire

/inseˈɡwire/
đuổi theo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inseguire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Correre dietro a qualcuno o qualcosa per raggiungerlo o catturarlo.

Ý nghĩa của "inseguire" trong tiếng Việt

Đuổi theo ai đó hoặc cái gì đó để bắt kịp họ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inseguire"

  • "Il gatto inseguiva il topo."

    "Con mèo đuổi theo con chuột."

  • "La polizia inseguì il ladro per le strade della città."

    "Cảnh sát đuổi theo tên trộm trên các đường phố của thành phố."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inseguire"

Đồng nghĩa

dare la caccia (Săn đuổi) braccare (Lùng bắt)

Trái nghĩa

Cách dùng "inseguire" & Ghi chú

Cách dùng "inseguire" đúng ngữ cảnh

Động từ "inseguire" thường được dùng khi có ý định đuổi bắt hoặc đuổi kịp một đối tượng nào đó. Khác với "seguire" (theo sau), "inseguire" mang tính chủ động và có mục đích rõ ràng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "inseguire" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "inseguire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) inseguo
Io inseguo i miei sogni.
(Tôi theo đuổi những giấc mơ của mình.)
tu (bạn) insegui
Tu insegui sempre la perfezione.
(Bạn luôn theo đuổi sự hoàn hảo.)
lui/lei (anh/cô ấy) insegue
Lei insegue il suo cane nel parco.
(Cô ấy đuổi theo con chó của mình trong công viên.)
noi (chúng tôi) inseguiamo
Noi inseguiamo le opportunità che si presentano.
(Chúng tôi theo đuổi những cơ hội xuất hiện.)
voi (các bạn) inseguite
Voi inseguite i vostri obiettivi con determinazione.
(Các bạn theo đuổi mục tiêu của mình một cách quyết tâm.)
loro (họ) inseguono
Loro inseguono le mode del momento.
(Họ chạy theo những xu hướng thời trang hiện tại.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): inseguito
"Il ladro è stato inseguito dalla polizia."
(Tên trộm đã bị cảnh sát đuổi theo.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Il cane ha inseguito il gatto nel giardino."

    "Con chó đã đuổi theo con mèo trong vườn."

  • "I poliziotti hanno inseguito i ladri per le strade della città."

    "Cảnh sát đã đuổi theo bọn trộm trên đường phố."

  • "Marco ha inseguito i suoi sogni per tutta la vita."

    "Marco đã theo đuổi ước mơ của mình cả cuộc đời."

Cách đặt câu hỏi
  • "Chi stai inseguendo nel parco?"

    "Bạn đang đuổi theo ai trong công viên vậy?"

  • "Perché la polizia insegue quella macchina?"

    "Tại sao cảnh sát lại đuổi theo chiếc xe đó?"

  • "Dove pensi che stia inseguendo il suo sogno?"

    "Bạn nghĩ anh ấy đang theo đuổi giấc mơ của mình ở đâu?"