(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fuggire
B1
verbo B1 General

fuggire

/fudˈdʒire/
bỏ trốn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fuggire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Allontanarsi rapidamente da un luogo o da una situazione pericolosa o sgradevole; sottrarsi a una responsabilità o a un dovere.

Ý nghĩa của "fuggire" trong tiếng Việt

Trốn thoát khỏi một nơi hoặc một người; bỏ nhà đi mà không nói với ai.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fuggire"

  • "Il ladro è fuggito con la refurtiva."

    "Tên trộm đã bỏ trốn cùng với tang vật."

  • "Molti profughi sono fuggiti dalla guerra."

    "Nhiều người tị nạn đã chạy trốn khỏi chiến tranh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fuggire"

Đồng nghĩa

scappare (thoát khỏi, trốn thoát) evadere (trốn thoát (khỏi tù ngục))

Trái nghĩa

Cách dùng "fuggire" & Ghi chú

Cách dùng "fuggire" đúng ngữ cảnh

Động từ "fuggire" mang nghĩa trốn chạy, bỏ trốn khỏi một nơi hoặc một tình huống nguy hiểm hoặc khó chịu. Cần phân biệt với "scappare" (thoát khỏi), mặc dù đôi khi có thể dùng thay thế cho nhau. "Fuggire" thường mang sắc thái trang trọng hoặc nghiêm trọng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "fuggire" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "fuggire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) fuggo
Io fuggo dalla responsabilità.
(Tôi trốn tránh trách nhiệm.)
tu (bạn) fuggi
Tu fuggi sempre dai problemi.
(Bạn luôn trốn tránh các vấn đề.)
lui/lei (anh/cô ấy) fugge
Lei fugge dal dolore.
(Cô ấy trốn chạy khỏi nỗi đau.)
noi (chúng tôi) fuggiamo
Noi fuggiamo dalla città durante l'estate.
(Chúng tôi trốn khỏi thành phố vào mùa hè.)
voi (các bạn) fuggite
Voi fuggite dalla realtà.
(Các bạn trốn chạy khỏi thực tế.)
loro (họ) fuggono
Loro fuggono dalla guerra.
(Họ trốn chạy khỏi chiến tranh.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): fuggito
"È fuggito dalla prigione."
(Anh ấy đã trốn thoát khỏi nhà tù.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Sono fuggito dalla città a causa dell'inquinamento."

    "Tôi đã trốn khỏi thành phố vì ô nhiễm."

  • "Maria è fuggita dal matrimonio all'ultimo minuto."

    "Maria đã trốn khỏi cuộc hôn nhân vào phút cuối."

  • "Siamo fuggiti quando abbiamo sentito le sirene."

    "Chúng tôi đã bỏ chạy khi nghe thấy tiếng còi báo động."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Sono fuggito dalla città a causa dell'inquinamento."

    "Tôi đã trốn khỏi thành phố vì ô nhiễm."

  • "Maria è fuggita via dopo aver sentito il rumore."

    "Maria đã chạy trốn sau khi nghe thấy tiếng ồn."

  • "Hanno fuggito le loro responsabilità, lasciando il progetto incompiuto."

    "Họ đã trốn tránh trách nhiệm của mình, bỏ dở dự án."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Fuggi da qui, è pericoloso!"

    "Hãy trốn khỏi đây, nó nguy hiểm!"

  • "Fuggiamo dalle nostre responsabilità, affrontiamole!"

    "Chúng ta đừng trốn tránh trách nhiệm của mình, hãy đối mặt với chúng!"

  • "Fuggi, non farti vedere!"

    "Hãy trốn đi, đừng để bị nhìn thấy!"

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando ero bambino, fuggivo spesso dal letto per giocare di nascosto."

    "Khi tôi còn nhỏ, tôi thường trốn khỏi giường để chơi trộm."

  • "Se il cane abbaiava, il gatto fuggiva immediatamente sotto il divano."

    "Nếu con chó sủa, con mèo ngay lập tức trốn dưới ghế sofa."

  • "Durante la guerra, molti fuggivano dalle città per trovare rifugio nelle campagne."

    "Trong chiến tranh, nhiều người đã trốn khỏi các thành phố để tìm nơi trú ẩn ở vùng nông thôn."

Cách đặt câu hỏi
  • "Perché dovremmo fuggire da questa situazione?"

    "Tại sao chúng ta phải trốn chạy khỏi tình huống này?"

  • "Da chi stai cercando di fuggire?"

    "Bạn đang cố gắng trốn chạy khỏi ai?"

  • "Come possiamo fuggire senza farci notare?"

    "Làm thế nào chúng ta có thể trốn thoát mà không bị chú ý?"