fuggire
Định nghĩa & Giải nghĩa "fuggire"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Allontanarsi rapidamente da un luogo o da una situazione pericolosa o sgradevole; sottrarsi a una responsabilità o a un dovere.
Ý nghĩa của "fuggire" trong tiếng Việt
Trốn thoát khỏi một nơi hoặc một người; bỏ nhà đi mà không nói với ai.
Câu ví dụ tiếng Ý với "fuggire"
-
"Il ladro è fuggito con la refurtiva."
"Tên trộm đã bỏ trốn cùng với tang vật."
-
"Molti profughi sono fuggiti dalla guerra."
"Nhiều người tị nạn đã chạy trốn khỏi chiến tranh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fuggire"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fuggire" & Ghi chú
Cách dùng "fuggire" đúng ngữ cảnh
Động từ "fuggire" mang nghĩa trốn chạy, bỏ trốn khỏi một nơi hoặc một tình huống nguy hiểm hoặc khó chịu. Cần phân biệt với "scappare" (thoát khỏi), mặc dù đôi khi có thể dùng thay thế cho nhau. "Fuggire" thường mang sắc thái trang trọng hoặc nghiêm trọng hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "fuggire" (Grammatica)
Nhóm: -ireChia động từ "fuggire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | fuggo |
Io fuggo dalla responsabilità.
(Tôi trốn tránh trách nhiệm.)
|
| tu (bạn) | fuggi |
Tu fuggi sempre dai problemi.
(Bạn luôn trốn tránh các vấn đề.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | fugge |
Lei fugge dal dolore.
(Cô ấy trốn chạy khỏi nỗi đau.)
|
| noi (chúng tôi) | fuggiamo |
Noi fuggiamo dalla città durante l'estate.
(Chúng tôi trốn khỏi thành phố vào mùa hè.)
|
| voi (các bạn) | fuggite |
Voi fuggite dalla realtà.
(Các bạn trốn chạy khỏi thực tế.)
|
| loro (họ) | fuggono |
Loro fuggono dalla guerra.
(Họ trốn chạy khỏi chiến tranh.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Sono fuggito dalla città a causa dell'inquinamento."
"Tôi đã trốn khỏi thành phố vì ô nhiễm."
-
"Maria è fuggita dal matrimonio all'ultimo minuto."
"Maria đã trốn khỏi cuộc hôn nhân vào phút cuối."
-
"Siamo fuggiti quando abbiamo sentito le sirene."
"Chúng tôi đã bỏ chạy khi nghe thấy tiếng còi báo động."
-
"Sono fuggito dalla città a causa dell'inquinamento."
"Tôi đã trốn khỏi thành phố vì ô nhiễm."
-
"Maria è fuggita via dopo aver sentito il rumore."
"Maria đã chạy trốn sau khi nghe thấy tiếng ồn."
-
"Hanno fuggito le loro responsabilità, lasciando il progetto incompiuto."
"Họ đã trốn tránh trách nhiệm của mình, bỏ dở dự án."
-
"Fuggi da qui, è pericoloso!"
"Hãy trốn khỏi đây, nó nguy hiểm!"
-
"Fuggiamo dalle nostre responsabilità, affrontiamole!"
"Chúng ta đừng trốn tránh trách nhiệm của mình, hãy đối mặt với chúng!"
-
"Fuggi, non farti vedere!"
"Hãy trốn đi, đừng để bị nhìn thấy!"
-
"Quando ero bambino, fuggivo spesso dal letto per giocare di nascosto."
"Khi tôi còn nhỏ, tôi thường trốn khỏi giường để chơi trộm."
-
"Se il cane abbaiava, il gatto fuggiva immediatamente sotto il divano."
"Nếu con chó sủa, con mèo ngay lập tức trốn dưới ghế sofa."
-
"Durante la guerra, molti fuggivano dalle città per trovare rifugio nelle campagne."
"Trong chiến tranh, nhiều người đã trốn khỏi các thành phố để tìm nơi trú ẩn ở vùng nông thôn."
-
"Perché dovremmo fuggire da questa situazione?"
"Tại sao chúng ta phải trốn chạy khỏi tình huống này?"
-
"Da chi stai cercando di fuggire?"
"Bạn đang cố gắng trốn chạy khỏi ai?"
-
"Come possiamo fuggire senza farci notare?"
"Làm thế nào chúng ta có thể trốn thoát mà không bị chú ý?"