(Vị trí top_banner)
Hình minh họa insistentemente
B2
avverbio B2 Ngôn ngữ học

insistentemente

/in.si.sten.teˈmen.te/
một mực
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "insistentemente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo insistente; con insistenza.

Ý nghĩa của "insistentemente" trong tiếng Việt

Một cách kiên trì và nhấn mạnh; đòi hỏi sự chú ý hoặc hành động.

Câu ví dụ tiếng Ý với "insistentemente"

  • "Ha chiesto insistentemente di vederla."

    "Anh ấy nằng nặc đòi gặp cô ấy."

  • "Il bambino piangeva insistentemente per avere il giocattolo."

    "Đứa trẻ khóc dai dẳng để có được món đồ chơi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "insistentemente"

Đồng nghĩa

ostinatamente (ngoan cố, bướng bỉnh) pervicacemente (kiên trì, bền bỉ)

Trái nghĩa

debolmente (yếu ớt) flebilmente (thều thào)

Cách dùng "insistentemente" & Ghi chú

Cách dùng "insistentemente" đúng ngữ cảnh

Từ này diễn tả sự kiên trì, nhấn mạnh trong hành động hoặc lời nói. Tương đương với việc 'khăng khăng', 'nằng nặc' trong tiếng Việt. Chú ý sự khác biệt sắc thái với các từ đồng nghĩa.

Ngữ pháp & Chia từ "insistentemente" (Grammatica)