insistentemente
Định nghĩa & Giải nghĩa "insistentemente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo insistente; con insistenza.
Ý nghĩa của "insistentemente" trong tiếng Việt
Một cách kiên trì và nhấn mạnh; đòi hỏi sự chú ý hoặc hành động.
Câu ví dụ tiếng Ý với "insistentemente"
-
"Ha chiesto insistentemente di vederla."
"Anh ấy nằng nặc đòi gặp cô ấy."
-
"Il bambino piangeva insistentemente per avere il giocattolo."
"Đứa trẻ khóc dai dẳng để có được món đồ chơi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "insistentemente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "insistentemente" & Ghi chú
Cách dùng "insistentemente" đúng ngữ cảnh
Từ này diễn tả sự kiên trì, nhấn mạnh trong hành động hoặc lời nói. Tương đương với việc 'khăng khăng', 'nằng nặc' trong tiếng Việt. Chú ý sự khác biệt sắc thái với các từ đồng nghĩa.