(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ostinatamente
B2
avverbio B2 Ngôn ngữ học

ostinatamente

/ostiˈnatamente/
một cách kiên trì
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ostinatamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo ostinato, con tenacia e perseveranza.

Ý nghĩa của "ostinatamente" trong tiếng Việt

Một cách kiên trì, ngoan cố hoặc không chịu khuất phục.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ostinatamente"

  • "Ha lavorato ostinatamente per raggiungere il suo obiettivo."

    "Anh ấy đã làm việc một cách kiên trì để đạt được mục tiêu của mình."

  • "Si è ostinatamente rifiutato di ammettere il suo errore."

    "Anh ta ngoan cố từ chối thừa nhận sai lầm của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ostinatamente"

Đồng nghĩa

tenacemente (một cách bền bỉ) pervicacemente (một cách bướng bỉnh)

Trái nghĩa

docilmente (một cách ngoan ngoãn) remissivamente (một cách phục tùng)

Cách dùng "ostinatamente" & Ghi chú

Cách dùng "ostinatamente" đúng ngữ cảnh

Diễn tả sự kiên trì, đôi khi mang nghĩa tiêu cực như ngoan cố, bướng bỉnh. Cần phân biệt sắc thái với 'perseverantemente' (kiên trì theo nghĩa tích cực).

Ngữ pháp & Chia từ "ostinatamente" (Grammatica)