ostinatamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "ostinatamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo ostinato, con tenacia e perseveranza.
Ý nghĩa của "ostinatamente" trong tiếng Việt
Một cách kiên trì, ngoan cố hoặc không chịu khuất phục.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ostinatamente"
-
"Ha lavorato ostinatamente per raggiungere il suo obiettivo."
"Anh ấy đã làm việc một cách kiên trì để đạt được mục tiêu của mình."
-
"Si è ostinatamente rifiutato di ammettere il suo errore."
"Anh ta ngoan cố từ chối thừa nhận sai lầm của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ostinatamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ostinatamente" & Ghi chú
Cách dùng "ostinatamente" đúng ngữ cảnh
Diễn tả sự kiên trì, đôi khi mang nghĩa tiêu cực như ngoan cố, bướng bỉnh. Cần phân biệt sắc thái với 'perseverantemente' (kiên trì theo nghĩa tích cực).