(Vị trí top_banner)
Hình minh họa debolmente
B1
avverbio B1 General Vocabulary

debolmente

/debolˈmente/
một cách yếu ớt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "debolmente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo debole, con poca forza o intensità.

Ý nghĩa của "debolmente" trong tiếng Việt

Một cách yếu ớt, không vững chắc, được làm tồi tệ; thiếu chất hoặc sức mạnh; yếu; không thuyết phục.

Câu ví dụ tiếng Ý với "debolmente"

  • "Parlava debolmente, quasi sussurrando."

    "Anh ấy nói một cách yếu ớt, gần như thì thầm."

  • "La luce brillava debolmente nella stanza."

    "Ánh sáng chiếu yếu ớt trong phòng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "debolmente"

Đồng nghĩa

fiaccamente (một cách uể oải) tenuemente (một cách mờ nhạt)

Trái nghĩa

Cách dùng "debolmente" & Ghi chú

Cách dùng "debolmente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'một cách yếu ớt' trong tiếng Việt. Thường dùng để diễn tả hành động được thực hiện với ít sức lực, sự nhiệt tình hoặc hiệu quả.

Ngữ pháp & Chia từ "debolmente" (Grammatica)