debolmente
Định nghĩa & Giải nghĩa "debolmente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo debole, con poca forza o intensità.
Ý nghĩa của "debolmente" trong tiếng Việt
Một cách yếu ớt, không vững chắc, được làm tồi tệ; thiếu chất hoặc sức mạnh; yếu; không thuyết phục.
Câu ví dụ tiếng Ý với "debolmente"
-
"Parlava debolmente, quasi sussurrando."
"Anh ấy nói một cách yếu ớt, gần như thì thầm."
-
"La luce brillava debolmente nella stanza."
"Ánh sáng chiếu yếu ớt trong phòng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "debolmente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "debolmente" & Ghi chú
Cách dùng "debolmente" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'một cách yếu ớt' trong tiếng Việt. Thường dùng để diễn tả hành động được thực hiện với ít sức lực, sự nhiệt tình hoặc hiệu quả.