insoddisfacente
Định nghĩa & Giải nghĩa "insoddisfacente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non soddisfa, che non appaga.
Ý nghĩa của "insoddisfacente" trong tiếng Việt
Không mang lại cảm giác thỏa mãn và hạnh phúc.
Câu ví dụ tiếng Ý với "insoddisfacente"
-
"Il risultato dell'esame è stato insoddisfacente."
"Kết quả kỳ thi không được thỏa mãn."
-
"Il suo lavoro era insoddisfacente, quindi è stato licenziato."
"Công việc của anh ấy không thỏa mãn nên anh ấy đã bị sa thải."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "insoddisfacente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "insoddisfacente" & Ghi chú
Cách dùng "insoddisfacente" đúng ngữ cảnh
Từ 'insoddisfacente' diễn tả một điều gì đó không mang lại sự hài lòng hoặc hạnh phúc. Nó tương tự như cảm giác 'không hài lòng' hoặc 'chưa đủ'. Lưu ý sự khác biệt với 'deludente' (thất vọng), thường dùng khi kỳ vọng không được đáp ứng.
Ngữ pháp & Chia từ "insoddisfacente" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il risultato dell'esame è stato insoddisfacente."
"Kết quả của kỳ thi thật không thỏa mãn."
-
"Le risposte che hai dato sono state insoddisfacenti."
"Những câu trả lời mà bạn đã đưa ra không thỏa đáng."
-
"La sua performance durante lo spettacolo è stata insoddisfacente."
"Màn trình diễn của anh ấy trong buổi biểu diễn thật không đạt yêu cầu."
-
"Ho ricevuto un voto insoddisfacente all'esame di matematica."
"Tôi đã nhận một điểm số không đạt yêu cầu trong kỳ thi toán."
-
"La sua risposta è stata insoddisfacente e non ha convinto nessuno."
"Câu trả lời của anh ấy không thỏa đáng và không thuyết phục được ai cả."
-
"Le condizioni di lavoro sono insoddisfacenti e molti dipendenti si lamentano."
"Điều kiện làm việc không thỏa đáng và nhiều nhân viên phàn nàn."